duềnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Văn học, cổ): "duềnh" chỉ một dòng nước chảy, thường là suối hoặc sông nhỏ, mang tính chất thơ ca, cổ kính.
- Lưu ý: Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc văn bản cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con duềnh nhỏ chảy róc rách qua khe núi. (Dòng suối nhỏ chảy róc rách qua khe núi.)
- Nước duềnh trong vắt, soi bóng mây trời. (Nước dòng suối trong vắt, phản chiếu bóng mây trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "duềnh" trong văn chương: thường được dùng để gợi tả cảnh sắc thiên nhiên yên bình, cổ điển.
- Trong thơ Nguyễn Du, hình ảnh "duềnh" hiện lên như một biểu tượng của sự trôi chảy thời gian. (Trong thơ Nguyễn Du, hình ảnh "duềnh" hiện lên như một biểu tượng của sự trôi chảy thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Doành (danh từ): biến thể khác của "duềnh", cùng nghĩa chỉ dòng nước.
- Doành nước mùa lũ cuồn cuộn đổ về. (Dòng nước mùa lũ cuồn cuộn đổ về.)
Suối (danh từ): dòng nước chảy tự nhiên, nhỏ hơn sông — thường dùng phổ biến hơn "duềnh".
- Suối chảy róc rách qua khu rừng. (Dòng suối chảy róc rách qua khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Dòng nước: chỉ dòng chảy nói chung.
- Ngòi: dòng nước nhỏ, thường là nhánh của sông.
- Sông con: sông nhỏ, gần nghĩa với "duềnh" trong văn cảnh cổ.
Thành ngữ liên quan
- Duềnh dài suối rộng: (văn chương) chỉ cảnh sông suối mênh mông, thường dùng để tả không gian thiên nhiên hùng vĩ.
- Cảnh trí non nước hữu tình, duềnh dài suối rộng trải dài trước mắt. (Cảnh sắc núi sông hữu tình, dòng suối dài rộng trải dài trước mắt.)