duốc
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng chất độc (thường là từ thực vật) để làm cho cá trong một khúc sông, con suối bị say hoặc chết, nhằm mục đích bắt cá. Đây là một phương pháp đánh bắt cá truyền thống nhưng có tính hủy diệt và thường bị cấm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ngày xưa, một số người dân thường đi duốc cá ở các con suối nhỏ. (Ngày xưa, một số người dân thường đi dùng chất độc bắt cá ở các con suối nhỏ.)
- Hành động duốc cá làm chết nhiều sinh vật thủy sinh và ô nhiễm nguồn nước. (Hành động dùng chất độc bắt cá làm chết nhiều sinh vật thủy sinh và ô nhiễm nguồn nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đi duốc": chỉ hoạt động đi bắt cá bằng phương pháp duốc.
- Ông ấy kể chuyện thời trai trẻ hay đi duốc ở rừng. (Ông ấy kể chuyện thời trai trẻ hay đi bắt cá bằng chất độc ở rừng.)
"nước duốc": chỉ hỗn hợp chất độc (thường được chế từ vỏ cây, rễ cây) dùng để duốc cá.
- Họ đang giã vỏ cây để lấy nước duốc. (Họ đang giã vỏ cây để lấy chất lỏng độc dùng bắt cá.)
Biến thể và từ gần giống
Thuốc cá (danh từ): chất dùng để duốc cá.
- Sử dụng thuốc cá là hành vi bị nghiêm cấm. (Sử dụng chất độc bắt cá là hành vi bị nghiêm cấm.)
Độc cá (động từ): từ đồng nghĩa, ít dùng hơn.
- Không được độc cá trong khu vực này. (Không được dùng chất độc bắt cá trong khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
- Đánh cá bằng chất độc: cách diễn đạt rõ nghĩa hơn.
- Bắt cá bằng phương pháp hủy diệt: nhấn mạnh tính chất của hành động.
Lưu ý
- Từ "duốc" gần như chỉ được dùng trong ngữ cảnh đánh bắt cá theo phương pháp cụ thể này. Đây là một từ chuyên biệt, không thông dụng trong đời sống hàng ngày ở thành thị.
- Hành động "duốc cá" bị coi là tàn phá môi trường vì nó giết chết tất cả sinh vật trong nước, không chỉ cá, và làm ô nhiễm nguồn nước. Do đó, từ này thường mang sắc thái tiêu cực khi nhắc đến trong bối cảnh hiện đại.