duốc

duốc

Một người đàn ông đang duốc cá ở con suối nhỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng chất độc (thường từ thực vật) để làm cho trong một khúc sông, con suối bị say hoặc chết, nhằm mục đích bắt . Đây một phương pháp đánh bắt truyền thống nhưng tính hủy diệt thường bị cấm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ngày xưa, một số người dân thường đi duốc các con suối nhỏ. (Ngày xưa, một số người dân thường đi dùng chất độc bắt các con suối nhỏ.)
    • Hành động duốc làm chết nhiều sinh vật thủy sinh ô nhiễm nguồn nước. (Hành động dùng chất độc bắt làm chết nhiều sinh vật thủy sinh ô nhiễm nguồn nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi duốc": chỉ hoạt động đi bắt bằng phương pháp duốc.

    • Ông ấy kể chuyện thời trai trẻ hay đi duốc ở rừng. (Ông ấy kể chuyện thời trai trẻ hay đi bắt bằng chất độcrừng.)
  • "nước duốc": chỉ hỗn hợp chất độc (thường được chế từ vỏ cây, rễ cây) dùng để duốc .

    • Họ đang giã vỏ cây để lấy nước duốc. (Họ đang giã vỏ cây để lấy chất lỏng độc dùng bắt .)
Biến thể từ gần giống
  • Thuốc (danh từ): chất dùng để duốc .

    • Sử dụng thuốc hành vi bị nghiêm cấm. (Sử dụng chất độc bắt hành vi bị nghiêm cấm.)
  • Độc (động từ): từ đồng nghĩa, ít dùng hơn.

    • Không được độc trong khu vực này. (Không được dùng chất độc bắt trong khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Đánh bằng chất độc: cách diễn đạt nghĩa hơn.
  • Bắt bằng phương pháp hủy diệt: nhấn mạnh tính chất của hành động.
Lưu ý
  • Từ "duốc" gần như chỉ được dùng trong ngữ cảnh đánh bắt theo phương pháp cụ thể này. Đây một từ chuyên biệt, không thông dụng trong đời sống hàng ngàythành thị.
  • Hành động "duốc " bị coi tàn phá môi trường giết chết tất cả sinh vật trong nước, không chỉ , làm ô nhiễm nguồn nước. Do đó, từ này thường mang sắc thái tiêu cực khi nhắc đến trong bối cảnh hiện đại.