duối
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thân gỗ nhỏ, thuộc họ Dâu tằm (Moraceae): "duối" là tên gọi của một loài cây, có tên khoa học là Streblus asper, thường mọc hoang ở nhiều vùng tại Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người ta thường trồng cây duối làm hàng rào. (Người ta thường trồng cây duối để làm hàng rào.)
- Lá cây duối có bề mặt ráp. (Lá của cây duối có bề mặt thô ráp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gỗ duối": chỉ loại gỗ được lấy từ thân cây duối, thường cứng và bền.
- Gỗ duối thường được dùng để đóng đồ gia dụng nhỏ. (Gỗ duối thường được sử dụng để đóng các đồ dùng gia đình có kích thước nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cây duối tai tượng: một loài cây cùng chi, có lá to hơn.
- Cây duối nhẵn: một biến thể khác của cây duối.
Từ đồng nghĩa
- Cây duối có thể được gọi bằng tên khoa học Streblus asper trong các ngữ cảnh chuyên môn.
- Cây mạy mốc (tên gọi theo một số vùng miền).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "duối". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để chỉ loài cây.