dwarf elder

Học thuật
Thân thiện
dwarf elder

A gardener carefully prunes the dwarf elder in the botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • Cây cơm cháy: Một loại cây bụi nhỏ thuộc họ Sambucus, thường hoa màu hồng quả màu đen. Tên gọi này thường chỉ các loài như Sambucus ebulus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dwarf elder is known for its medicinal properties. (Cây cơm cháy được biết đến với các đặc tính dược liệu.)
    • We found dwarf elder growing at the edge of the forest. (Chúng tôi tìm thấy cây cơm cháy mọcrìa khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học cổ truyền: Cây cơm cháy thường được nhắc đến như một vị thuốc.
    • The bark of the dwarf elder has been used in folk medicine. (Vỏ cây cơm cháy đã được sử dụng trong y học dân gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Danewort: Một tên gọi khác của cùng một loài cây .
  • European dwarf elder: Cây cơm cháy châu Âu, để phân biệt với các loài tương tự ở khu vực khác.
Từ đồng nghĩa
  • Danewort (n): Cây cơm cháy (tên gọi khác).
  • European dwarf elder (n): Cây cơm cháy châu Âu.
dwarf elder

A gardener carefully prunes the dwarf elder in the botanical garden.

Noun
  1. (thực vật học) cây cơm cháy

Từ đồng nghĩa