dwarf pipefish

Học thuật
Thân thiện
dwarf pipefish

A dwarf pipefish swims among the seagrass in shallow coastal waters.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài nhỏ, thuộc họ chìa vôi: "dwarf pipefish" tên tiếng Anh của một loài cá biển kích thước rất nhỏ, thường chỉ dài khoảng 4 inch (khoảng 10 cm). Loài này được tìm thấyvùng biển ngoài khơi Bờ biển Vịnh Florida, Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dwarf pipefish is a fascinating creature to observe in its natural habitat. ( chìa vôi lùn một sinh vật thú vị để quan sát trong môi trường sống tự nhiên của .)
    • Scientists are studying the population of dwarf pipefish in the Gulf of Mexico. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu quần thể chìa vôi lùnVịnh Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dwarf pipefish" trong ngữ cảnh sinh học/biển: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn về sinh vật biển hoặc thảo luận của các thợ lặn nhà nghiên cứu về hệ sinh thái biển Florida.
    • The seagrass beds provide an ideal environment for the dwarf pipefish. (Các thảm cỏ biển cung cấp môi trường lý tưởng cho chìa vôi lùn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipefish (n): chìa vôi. Đây tên gọi chung cho cả họ (Syngnathidae), trong đó "dwarf pipefish" một loài cụ thể.
    • Pipefish are related to seahorses. ( chìa vôi họ hàng với cá ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Micrognathus (tên khoa học): Đây tên chi (genus) của một số loài chìa vôi nhỏ, có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học thay cho tên thông thường.
dwarf pipefish

A dwarf pipefish swims among the seagrass in shallow coastal waters.

Noun
  1. loài nhỏ (4 inch) tìm thấy ngoài khơi Florida Gulf Coast