dwarf willow
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây liễu lùn: Một loài cây bụi thuộc họ liễu (Salix), có kích thước nhỏ bé, thường mọc thấp sát mặt đất hoặc lan rộng, phổ biến ở các vùng khí hậu lạnh như vùng boreal (phía bắc) và núi cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dwarf willow is a common sight in the Arctic tundra. (Cây liễu lùn là một cảnh tượng phổ biến ở vùng lãnh nguyên Bắc Cực.)
- Botanists study how the dwarf willow survives in harsh climates. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cách cây liễu lùn sinh tồn trong khí hậu khắc nghiệt.)
- The trail was lined with patches of dwarf willow. (Con đường mòn được viền bởi những mảng cây liễu lùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh sinh thái học: Thường được nhắc đến như một loài thực vật tiên phong hoặc loài đặc trưng cho các hệ sinh thái vùng cao và hàn đới.
- The dwarf willow plays a crucial role in stabilizing soil in alpine regions. (Cây liễu lùn đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định đất ở các vùng núi cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Salix herbacea: Đây là tên khoa học của một loài liễu lùn phổ biến, còn được gọi là "dwarf willow" trong tiếng Anh.
- Creeping willow: Liễu bò, một tên gọi khác mô tả đặc tính mọc lan của một số loài liễu lùn.
Từ đồng nghĩa
- Ground willow: Liễu mặt đất (cách gọi mô tả dựa trên hình thái).
- Arctic willow: Liễu Bắc Cực (cách gọi dựa trên khu vực phân bố chính).
Noun
- (thực vật học)Cây liễu lùn