dwarf willow

Học thuật
Thân thiện
dwarf willow

A dwarf willow grows low among the mossy rocks of a tundra landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây liễu lùn: Một loài cây bụi thuộc họ liễu (Salix), kích thước nhỏ bé, thường mọc thấp sát mặt đất hoặc lan rộng, phổ biếncác vùng khí hậu lạnh như vùng boreal (phía bắc) núi cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dwarf willow is a common sight in the Arctic tundra. (Cây liễu lùn một cảnh tượng phổ biếnvùng lãnh nguyên Bắc Cực.)
    • Botanists study how the dwarf willow survives in harsh climates. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cách cây liễu lùn sinh tồn trong khí hậu khắc nghiệt.)
    • The trail was lined with patches of dwarf willow. (Con đường mòn được viền bởi những mảng cây liễu lùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh sinh thái học: Thường được nhắc đến như một loài thực vật tiên phong hoặc loài đặc trưng cho các hệ sinh thái vùng cao hàn đới.
    • The dwarf willow plays a crucial role in stabilizing soil in alpine regions. (Cây liễu lùn đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định đấtcác vùng núi cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Salix herbacea: Đây tên khoa học của một loài liễu lùn phổ biến, còn được gọi là "dwarf willow" trong tiếng Anh.
  • Creeping willow: Liễu , một tên gọi khác mô tả đặc tính mọc lan của một số loài liễu lùn.
Từ đồng nghĩa
  • Ground willow: Liễu mặt đất (cách gọi mô tả dựa trên hình thái).
  • Arctic willow: Liễu Bắc Cực (cách gọi dựa trên khu vực phân bố chính).
dwarf willow

A dwarf willow grows low among the mossy rocks of a tundra landscape.

Noun
  1. (thực vật học)Cây liễu lùn