dwarfishness

Học thuật
Thân thiện
dwarfishness

The child's dwarfishness made him stand out in the class photo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vóc dáng nhỏ bé, tầm vóc thấp lùn: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc thân hình nhỏ nhắn, thấp một cách bất thường so với mức trung bình. Từ này thường mang sắc thái miêu tả khách quan hoặc phần trang trọng, học thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dwarfishness of the ancient skeleton suggested it might belong to a different hominid species. (Vóc dáng nhỏ bé của bộ xương cổ đại gợi ý rằng có thể thuộc về một loài người khác.)
    • In the fairy tale, the dwarfishness of the creatures was central to the plot. (Trong câu chuyện cổ tích, vóc dáng nhỏ bé của những sinh vật trung tâm của cốt truyện.)
    • He was sometimes teased in school because of his dwarfishness. (Anh ấy đôi khi bị trêu chọctrường vóc dáng nhỏ bé của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học phân tích: Từ này thường được dùng trong văn bản học thuật, nhân chủng học, hoặc văn học để miêu tả một cách khách quan, tránh sắc thái tiêu cực so với một số từ thông tục khác.
    • The study focused on the genetic factors contributing to dwarfishness in the isolated population. (Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố di truyền góp phần tạo nên vóc dáng nhỏ bé trong quần thể biệt lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Dwarf (n): người lùn, sinh vật/vật thể kích thước nhỏ hơn bình thường.
    • Snow White and the Seven Dwarfs (Bạch Tuyết bảy chú lùn).
  • Dwarfish (adj): đặc điểm nhỏ bé, lùn.
    • He had a dwarfish stature but a commanding presence. (Ông ấy tầm vóc nhỏ bé nhưng phong thái uy nghi.)
  • Stunted growth (n): sự phát triển còi cọc (thường do điều kiện sống, bệnh tật).
Từ đồng nghĩa
  • Smallness of stature: Vóc dáng nhỏ (cách diễn đạt trang trọng, trực dịch nghĩa đen).
  • Short stature: Tầm vóc thấp.
  • Pygmyism: Tình trạng kích thước rất nhỏ (thuật ngữ chuyên ngành).
Từ trái nghĩa
  • Gigantism: Chứng khổng lồ.
  • Tallness: Chiều cao.
  • Stature: Vóc dáng (trung tính).
dwarfishness

The child's dwarfishness made him stand out in the class photo.

Noun
  1. vóc dáng nhỏ