dwarfism

Học thuật
Thân thiện
dwarfism

A child with dwarfism reads a book on a cozy armchair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng lùn, chứng lùn: Một tình trạng y tế hoặc di truyền dẫn đến tầm vóc cơ thể thấp một cách bất thường so với độ tuổi chủng tộc.
    • Sự còi cọc: Trạng thái phát triển chậm hoặc kém dẫn đến kích thước nhỏ bé (thường dùng trong y học sinh học).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Achondroplasia is the most common form of dwarfism. (Chứng loạn sản sụn dạng phổ biến nhất của bệnh lùn.)
    • The doctor explained that the child's short stature was due to dwarfism. (Bác sĩ giải thích rằng tầm vóc thấp của đứa trẻ do chứng lùn.)
    • Dwarfism can be caused by various genetic or medical conditions. (Chứng lùn có thể do nhiều tình trạng di truyền hoặc y tế khác nhau gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thuật ngữ "dwarfism" thường được sử dụng trong các bối cảnh lâm sàng để mô tả một nhóm các rối loạn ảnh hưởng đến sự phát triển xương sụn.
  • Trong thực vật học: Có thể dùng để mô tả hiện tượng cây cối phát triển còi cọc do điều kiện môi trường hoặc bệnh tật, mặc dù thuật ngữ chuyên môn phổ biến hơn "stunting".
Biến thể từ gần giống
  • Dwarf (n): Người lùn; vật lùn, cây lùn.
    • In the fairy tale, Snow White met seven dwarfs. (Trong truyện cổ tích, Bạch Tuyết đã gặp bảy chú lùn.)
  • Dwarfish (adj): đặc điểm của chứng lùn; nhỏ bé, thấp lùn.
    • The plant had a dwarfish appearance due to poor soil. (Cây có vẻ ngoài còi cọc do đất xấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Short stature: Tầm vóc thấp (thường thuật ngữ y khoa trung lập hơn).
  • Stunted growth: Sự phát triển còi cọc.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "dwarfism" một thuật ngữ y khoa. Khi nói về con người, nên sử dụng với thái độ tôn trọng trong ngữ cảnh thích hợp.
  • Cụm từ "người lùn" (person with dwarfism) thường được ưa dùng hơn "a dwarf" trong giao tiếp hiện đại để nhấn mạnh con người trước tình trạng sức khỏe.
dwarfism

A child with dwarfism reads a book on a cozy armchair.

Noun
  1. Điều kiện trở thành nhỏ bé; còi cọc

Từ đồng nghĩa