dwelling house
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : - Nhà ở : "dwelling house" là một danh từ ghép dùng để chỉ một ngôi nhà hoặc công trình kiến trúc được sử dụng làm nơi cư trú chính cho một hoặc nhiều người. Nó nhấn mạnh chức năng ở của căn nhà, phân biệt với các loại công trình khác như nhà kho, văn phòng, hay cửa hàng. Ví dụ sử dụng (Anh ấy đã xây một ngôi nhà ở khiêm tốn gần ao.) (Ngôi nhà ở cũ trên đồi đã bị bỏ hoang n...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A structure used as a permanent or semi-permanent residence for one or more people; a house or building in which a person or family lives. Usage The term "dwelling house" is a formal and somewhat legalistic synonym for "house" or "residence." It specifically emphasizes the function of a building as a place of habitation. It is often used in legal, official, or technical contex...
See full definition →