dwight d. eisenhower

Học thuật
Thân thiện
dwight d. eisenhower

Dwight D. Eisenhower was the 34th president of the United States.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Dwight D. Eisenhower: Tên của vị Tổng thống thứ 34 của Hoa Kỳ, người từng Tư lệnh Tối cao của Lực lượng Đồng minh tại Châu Âu trong Thế chiến thứ hai, chỉ đạo cuộc đổ bộ Normandy góp phần quan trọng vào thất bại của Đức Quốc xã (1890-1961).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Dwight D. Eisenhower served as President from 1953 to 1961. (Dwight D. Eisenhower giữ chức Tổng thống từ năm 1953 đến năm 1961.)
    • Before becoming president, Dwight D. Eisenhower was a five-star general in the United States Army. (Trước khi trở thành tổng thống, Dwight D. Eisenhower một vị tướng năm sao trong Quân đội Hoa Kỳ.)
    • The Eisenhower Doctrine was a key part of his foreign policy. (Học thuyết Eisenhower một phần quan trọng trong chính sách đối ngoại của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Eisenhower era": dùng để chỉ giai đoạn lịch sử Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Eisenhower, thường liên quan đến sự thịnh vượng kinh tế sau chiến tranh Chiến tranh Lạnh.

    • American suburban growth accelerated during the Eisenhower era. (Sự phát triển của vùng ngoại ô Mỹ tăng tốc trong thời đại Eisenhower.)
  • "Like Eisenhower": so sánh với phong cách lãnh đạo hoặc các quyết định của ông.

    • The general advocated a strategy like Eisenhower's, focusing on broad fronts. (Vị tướng đó ủng hộ một chiến lược giống như của Eisenhower, tập trung vào các mặt trận rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ike (n): Biệt danh thân mật phổ biến của Dwight D. Eisenhower.

    • "I like Ike" was a popular campaign slogan. ("Tôi thích Ike" một khẩu hiệu vận động tranh cử phổ biến.)
  • Eisenhowerian (adj): Thuộc về hoặc đặc điểm của Dwight D. Eisenhower, thường chỉ phong cách lãnh đạo ôn hòa thiên về tổ chức.

    • His approach to the crisis was described as Eisenhowerian in its calm deliberation. (Cách tiếp cận khủng hoảng của ông được mô tả mang phong cách Eisenhower trong sự cân nhắc bình tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • The 34th President of the United States: Tổng thống thứ 34 của Hoa Kỳ.
  • Supreme Commander of the Allied Expeditionary Force (SCAEF): Tư lệnh Tối cao Lực lượng Viễn chinh Đồng minh (danh hiệu quân sự của ông trong Thế chiến II).
Thành ngữ liên quan
  • The military-industrial complex: Cụm từ nổi tiếng do Tổng thống Eisenhower đặt ra trong bài diễn văn chia tay năm 1961, cảnh báo về ảnh hưởng nguy hiểm tiềm tàng của mối liên kết giữa ngành công nghiệp quốc phòng chính phủ.
    • In his farewell address, Dwight D. Eisenhower warned about the growing power of the military-industrial complex. (Trong bài diễn văn chia tay, Dwight D. Eisenhower cảnh báo về sức mạnh ngày càng tăng của phức hợp công nghiệp-quân sự.)
dwight d. eisenhower

Dwight D. Eisenhower was the 34th president of the United States.

Noun
  1. vị tổng thống Hoa Kỳ thứ 34, ngưởi chi đạo cuộc xâm lược của Normandy thất bại của Đức Quốc xã (1890-1961)