dyadic operation

Học thuật
Thân thiện
dyadic operation

A student writes a simple dyadic operation on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép toán nhị nguyên: Một phép toán toán học hoặc logic chỉ tác động lên chính xác hai toán hạng (operands). Đây thuật ngữ chuyên ngành trong toán học, khoa học máy tính logic học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Addition and multiplication are classic examples of a dyadic operation. (Phép cộng phép nhân những dụ kinh điển của một phép toán nhị nguyên.)
    • In this programming language, the '&&' symbol represents a dyadic operation for logical AND. (Trong ngôn ngữ lập trình này, ký hiệu '&&' biểu thị một phép toán nhị nguyên cho phép AND logic.)
    • The study focused on the properties of various dyadic operations within the algebraic structure. (Nghiên cứu tập trung vào các tính chất của nhiều phép toán nhị nguyên khác nhau trong cấu trúc đại số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dyadic" trong ngữ cảnh toán học: Thuật ngữ "dyadic" nhấn mạnh tính chất "hai ngôi" hoặc "cặp đôi" của phép toán, phân biệt với phép toán một ngôi (unary) hay nhiều ngôi (n-ary).
    • A dyadic operation is fundamental to binary functions in set theory. (Một phép toán nhị nguyên nền tảng cho các hàm nhị phân trong lý thuyết tập hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dyadic (adj): thuộc về cặp đôi, tính hai ngôi.
    • They analyzed the dyadic relationship between the two variables. (Họ phân tích mối quan hệ hai ngôi giữa hai biến số.)
  • Binary operation (n): phép toán nhị phân (thường dùng thay thế với nghĩa tương đương "dyadic operation").
  • Operand (n): toán hạng (đối tượng phép toán tác động lên).
Từ đồng nghĩa
  • Binary operation: phép toán nhị phân.
  • Two-operand operation: phép toán hai toán hạng.
Lưu ý sử dụng
  • "Dyadic operation" một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường của toán học lập trình, "binary operation" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.
  • Thuật ngữ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến tính chất chuyên môn cao của .
dyadic operation

A student writes a simple dyadic operation on the chalkboard.

Noun
  1. phép toán nhị nguyên