dyadic

/dai'ædik/
Học thuật
Thân thiện
dyadic

Two friends share a dyadic conversation at a small café table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gồm hai, thuộc về cặp đôi: "Dyadic" mô tả một thứ đó liên quan đến hai đơn vị, hai phần tử, hoặc một cặp. thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật để chỉ mối quan hệ, tương tác, hoặc hệ thống chỉ bao gồm hai thành phần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study focuses on dyadic communication between a doctor and a patient. (Nghiên cứu tập trung vào giao tiếp song phương giữa bác sĩ bệnh nhân.)
    • A dyadic relationship is one that involves two people. (Một mối quan hệ song phương mối quan hệ liên quan đến hai người.)
    • They analyzed the dyadic interactions between mother and child. (Họ đã phân tích các tương tác cặp đôi giữa mẹ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dyadic communication": Giao tiếp song phương, giao tiếp giữa hai cá nhân.

    • The workshop teaches skills for effective dyadic communication. (Hội thảo dạy các kỹ năng cho giao tiếp song phương hiệu quả.)
  • "Dyadic system": Hệ thống nhị nguyên, hệ thống dựa trên hai yếu tố.

    • The ancient philosophy was based on a dyadic system of opposing forces. (Triết học cổ đại dựa trên một hệ thống nhị nguyên của các lực lượng đối lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Dyad (danh từ): Cặp đôi, nhóm hai người hoặc hai vật.
    • The mother-child dyad is central to the theory. (Cặp đôi mẹ-con trung tâm của lý thuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Binary: Nhị phân, gồm hai phần.
  • Pairwise: Theo từng cặp, liên quan đến từng cặp một.
dyadic

Two friends share a dyadic conversation at a small café table.

tính từ
  1. gồm hai

Từ chứa "dyadic"