dye vat

/'daivæt/
Học thuật
Thân thiện
dye vat

A worker dips fabric into a large dye vat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng nhuộm: Một thùng, bể hoặc dụng cụ chứa lớn dùng để ngâm vải, sợi hoặc các vật liệu khác trong dung dịch thuốc nhuộm để thay đổi màu sắc của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fabric is submerged in the dye vat for several hours. (Vải được ngâm trong thùng nhuộm trong vài giờ.)
    • Traditional indigo dyeing requires a carefully maintained dye vat. (Việc nhuộm chàm truyền thống đòi hỏi một thùng nhuộm được bảo quản cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prepare a dye vat": chuẩn bị một thùng thuốc nhuộm.
    • The artisan spent the morning preparing the dye vat with natural pigments. (Người thợ thủ công dành cả buổi sáng để chuẩn bị thùng nhuộm với các sắc tố tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Dye bath (n): bể nhuộm, thuật ngữ có thể dùng thay thế cho "dye vat" trong một số ngữ cảnh.
  • Vat dye (n): thuốc nhuộm (loại) thùng, một loại thuốc nhuộm đòi hỏi quy trình nhuộm trong thùng.
Từ đồng nghĩa
  • Dyeing tub: thùng/bể nhuộm.
  • Coloring vat: thùng nhuộm màu.
dye vat

A worker dips fabric into a large dye vat.

danh từ
  1. thùng nhuộm