dye-house
/'daihaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xưởng nhuộm: Một tòa nhà, nhà xưởng hoặc cơ sở chuyên dụng được sử dụng để nhuộm màu cho các vật liệu như vải, sợi, da hoặc giấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old dye-house by the river has been converted into apartments. (Xưởng nhuộm cũ bên bờ sông đã được chuyển đổi thành căn hộ.)
- She works in a large dye-house that specializes in coloring silk. (Cô ấy làm việc trong một xưởng nhuộm lớn chuyên nhuộm lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work in a dye-house": làm việc trong một xưởng nhuộm.
- For generations, his family has worked in a dye-house. (Qua nhiều thế hệ, gia đình anh ấy đã làm việc trong một xưởng nhuộm.)
Biến thể và từ gần giống
- Dye-works (n): xưởng nhuộm (từ đồng nghĩa, cũng chỉ một cơ sở nhuộm).
- Dyer (n): thợ nhuộm.
- The dyer is skilled at creating vibrant colors. (Người thợ nhuộm rất điêu luyện trong việc tạo ra những màu sắc rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Dyeing plant: nhà máy nhuộm.
- Dyeing workshop: phân xưởng nhuộm.