dye-stuff
/'daistʌf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc nhuộm: Chất liệu, thường ở dạng bột hoặc lỏng, được sử dụng để tạo màu vĩnh viễn hoặc tạm thời cho các vật liệu như vải, tóc, da hoặc giấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Natural dye-stuffs, like indigo and turmeric, have been used for centuries. (Các thuốc nhuộm tự nhiên, như chàm và nghệ, đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ.)
- The factory imports chemical dye-stuffs for its textile production. (Nhà máy nhập khẩu các thuốc nhuộm hóa học cho việc sản xuất dệt may của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "synthetic dye-stuff": thuốc nhuộm tổng hợp, được tạo ra từ các phản ứng hóa học.
- Synthetic dye-stuffs often provide brighter and more colorfast results. (Các thuốc nhuộm tổng hợp thường cho kết quả màu sắc tươi sáng và bền màu hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dye (n): thuốc nhuộm (từ phổ biến và ngắn gọn hơn, có nghĩa tương tự "dye-stuff").
- She bought blue dye for her dress. (Cô ấy mua thuốc nhuộm màu xanh cho chiếc váy của mình.)
- Dyestuff (n): cách viết liền của "dye-stuff", cùng một nghĩa.
- Pigment (n): chất tạo màu, bột màu (thường dùng trong sơn, mỹ phẩm; có thể không hòa tan như thuốc nhuộm).
Từ đồng nghĩa
- Colourant: chất tạo màu.
- Tincture: thuốc nhuộm, chất màu (thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc cổ xưa hơn).