dye-wood
/'daiwud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gỗ thuốc nhuộm: Chỉ một loại gỗ có chứa chất màu tự nhiên, được sử dụng để nhuộm màu cho vải, da, hoặc các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artisans used traditional dye-wood to color the fabric. (Các nghệ nhân đã sử dụng gỗ thuốc nhuộm truyền thống để nhuộm màu vải.)
- This type of dye-wood produces a rich, red color. (Loại gỗ thuốc nhuộm này tạo ra một màu đỏ đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to extract dye from dye-wood": chiết xuất thuốc nhuộm từ gỗ thuốc nhuộm.
- The process to extract dye from dye-wood is ancient and complex. (Quy trình chiết xuất thuốc nhuộm từ gỗ thuốc nhuộm rất cổ xưa và phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Dye (n/động từ): thuốc nhuộm / nhuộm màu.
- She bought blue dye for her shirt. (Cô ấy mua thuốc nhuộm màu xanh cho chiếc áo của mình.)
Wood (n): gỗ.
- This table is made of solid wood. (Chiếc bàn này được làm từ gỗ nguyên khối.)
Từ đồng nghĩa
- Dyewood (n): gỗ thuốc nhuộm (cách viết khác, cùng nghĩa).
- Dye-producing wood (n): gỗ tạo ra thuốc nhuộm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "dye-wood".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dye-wood".