dye-works
/'daiwə:ks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xưởng nhuộm: Một cơ sở, nhà máy hoặc phân xưởng chuyên dụng cho việc nhuộm màu vải, sợi, hoặc các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old dye-works by the river has been converted into apartments. (Xưởng nhuộm cũ bên bờ sông đã được chuyển đổi thành căn hộ.)
- She got a job at the local dye-works. (Cô ấy có được một công việc tại xưởng nhuộm địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a dye-works": vận hành một xưởng nhuộm.
- His family has operated a dye-works for three generations. (Gia đình anh ấy đã vận hành một xưởng nhuộm qua ba thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dye (động từ): nhuộm.
- She will dye the fabric blue. (Cô ấy sẽ nhuộm tấm vải thành màu xanh dương.)
- Dye (danh từ): thuốc nhuộm.
- This dye is made from natural plants. (Loại thuốc nhuộm này được làm từ thực vật tự nhiên.)
- Dyer (danh từ): thợ nhuộm.
- The dyer is skilled in creating vibrant colors. (Người thợ nhuộm rất tài giỏi trong việc tạo ra những màu sắc rực rỡ.)
- Dyeing (danh từ): quá trình, công việc nhuộm.
- The dyeing process requires precise temperature control. (Quá trình nhuộm đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Dye house: nhà/xưởng nhuộm (nghĩa tương tự).
- Dyeing plant: nhà máy nhuộm.
- Dyeing workshop: phân xưởng nhuộm.
danh từ
- xưởng nhuộm