dyed-in-the-wool

/'daidinðə'wul/
Học thuật
Thân thiện
dyed-in-the-wool

A dyed-in-the-wool traditionalist insists on using a fountain pen for all his correspondence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thâm căn cố đế, ngoan cố: Dùng để mô tả một niềm tin, thái độ hoặc đặc điểm tính cách đã ăn sâu, bền vững không thể thay đổi, giống như màu nhuộm vào len từ khi còn nguyên liệu thô.
    • Chính hiệu, triệt để: Chỉ một người hoàn toàn không lay chuyển thuộc về một loại, phe nhóm, hoặc hệ tư tưởng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a dyed-in-the-wool conservative who will never support such reforms. (Anh ta một người bảo thủ thâm căn cố đế sẽ không bao giờ ủng hộ những cải cách như vậy.)
    • My grandfather was a dyed-in-the-wool optimist, always seeing the bright side. (Ông tôi một người lạc quan chính hiệu, luôn luôn nhìn thấy mặt tươi sáng.)
    • She's a dyed-in-the-wool fan of that football team and never misses a match. ( ấy một cổ động viên triệt để của đội bóng đó không bao giờ bỏ lỡ một trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dyed-in-the-wool reactionary": một tên phản động ngoan cố.
    • The historian described the general as a dyed-in-the-wool reactionary. (Nhà sử học mô tả vị tướng đó một tên phản động ngoan cố.)
  • "dyed-in-the-wool supporter": người ủng hộ trung kiên, không lay chuyển.
    • He remained a dyed-in-the-wool supporter of the party through all its scandals. (Ông ấy vẫn một người ủng hộ trung kiên của đảng đó xuyên suốt mọi bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Die-hard (adj): ngoan cố, cố chấp; (n): người ủng hộ trung thành đến cùng.
    • He is a die-hard fan of the old system. (Anh ta một người ủng hộ ngoan cố cho hệ thống .)
  • Inveterate (adj): thâm căn cố đế, lâu đời (thường dùng cho thói quen xấu).
    • He is an inveterate gambler. (Anh ta một tay cờ bạc thâm căn cố đế.)
Từ đồng nghĩa
  • Ardent: nồng nhiệt, say mê.
  • Staunch: kiên định, trung thành.
  • Uncompromising: không khoan nhượng, cương quyết.
  • Hardcore: cứng rắn, chính hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho tính từ 'dyed-in-the-wool')

Thành ngữ liên quan
  • Set in one's ways: cứng nhắc, khó thay đổi thói quen.
    • My uncle is very set in his ways. (Chú tôi rất cứng nhắc, khó thay đổi.)
  • To the core: hoàn toàn, tận gốc rễ.
    • He is honest to the core. (Anh ấy trung thực tận gốc rễ.)
dyed-in-the-wool

A dyed-in-the-wool traditionalist insists on using a fountain pen for all his correspondence.

tính từ
  1. được nhuộm từ lúc chưa xe thành sợi (vải)
  2. (nghĩa bóng) thâm căn cố đế, ngoan cố
    • a dyed-in-the-wool reactionary
      tên phản động ngoan cố