dyer's-broom

Học thuật
Thân thiện
dyer's-broom

A gardener trims a dyer's-broom in a sunny border.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây đậu chổi Dyer: Một loài cây bụi nhỏ nguồn gốc từ khu vực Á-Âu, thuộc họ Đậu. Hoa của mọc thành chùm màu vàng từng được sử dụng để chiết xuất thuốc nhuộm màu vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was dotted with the bright yellow flowers of dyer's-broom. (Cánh đồng lốm đốm những bông hoa vàng tươi của cây đậu chổi Dyer.)
    • Historically, dyer's-broom was an important source of yellow dye for textiles. (Về mặt lịch sử, cây đậu chổi Dyer một nguồn cung cấp thuốc nhuộm vàng quan trọng cho ngành dệt may.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học/bảo tồn: Cây này đôi khi được đề cập như một loài xâm lấn hoặc cỏ dạimột số vùng như Anh Mỹ, nhưng cũng có thể được trồng làm cây cảnh.
    • Despite being considered a weed here, dyer's-broom is cultivated in some gardens for its ornamental value. (Mặc dù bị coi cỏ dạiđây, cây đậu chổi Dyer vẫn được trồng trong một số khu vườn giá trị trang trí của .)
Biến thể từ gần giống
  • Tên khoa học: . Đây tên gọi chính xác theo phân loại học của loài cây này.
  • Tên gọi thông thường khác: Dyer's greenweed, woodwaxen. (Cỏ nhuộm, cây gỗ sáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Dyer's greenweed: Cỏ nhuộm (chỉ cùng một loài cây).
  • Woodwaxen: Tên gọi khác cho cùng loài thực vật.
Thông tin bổ sung
  • Công dụng lịch sử: Từ "dyer's" (thợ nhuộm) trong tên gọi trực tiếp ám chỉ công dụng truyền thống chính của cây: cung cấp thuốc nhuộm màu vàng cho các thợ nhuộm.
  • Đặc điểm nhận dạng: cây bụi nhỏ, hoa vàng mọc thành chùm, thường thấycác bãi đất trống hoặc ven đường.
dyer's-broom

A gardener trims a dyer's-broom in a sunny border.

Noun
  1. (Thực vật học) đậu chổi Dyer

Từ đồng nghĩa