dynamisation

Học thuật
Thân thiện
dynamisation

La dynamisation du traitement a permis une amélioration rapide.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự kích hoạt: Trong y học, "dynamisation" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một chất (thườngtrong liệu pháp vi lượng đồng căn) trở nên hoạt động, mạnh hơn hoặc hiệu lực hơn thông qua các phương pháp như pha loãng lắc mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La dynamisation du remède homéopathique est une étape cruciale. (Việc kích hoạt thuốc vi lượng đồng cănmột bước quan trọng.)
    • Ce processus de dynamisation augmente l'énergie vitale du produit. (Quá trình kích hoạt này làm tăng năng lượng sống của sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dynamisation d'un produit": sự kích hoạt một sản phẩm.

    • La qualité dépend de la dynamisation du produit. (Chất lượng phụ thuộc vào sự kích hoạt của sản phẩm.)
  • "dynamisation en homéopathie": sự kích hoạt trong vi lượng đồng căn.

    • La dynamisation en homéopathie suit des principes précis. (Sự kích hoạt trong vi lượng đồng căn tuân theo những nguyên tắc chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Dynamiser (động từ): kích hoạt, làm năng động hóa.

    • Il faut dynamiser le mélange. (Cần phải kích hoạt hỗn hợp.)
  • Dynamique (tính từ/danh từ): năng động, động lực.

    • Une équipe dynamique. (Một đội ngũ năng động.)
Từ đồng nghĩa
  • Activation (danh từ giống cái): sự kích hoạt.
  • Potentialisation (danh từ giống cái): sự làm tăng tiềm năng, hiệu lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
dynamisation

La dynamisation du traitement a permis une amélioration rapide.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự kích hoạt

Từ có nhắc đến "dynamisation"