dynamiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kích hoạt, làm tăng sức sống, làm năng động hơn: Hành động tác động vào một hệ thống, một nhóm người hoặc một quá trình để làm cho nó hoạt động mạnh mẽ hơn, hiệu quả hơn và tràn đầy năng lượng hơn.
- (Y học) Kích hoạt: Trong y học, chỉ việc kích thích hoặc tăng cường hoạt động của một cơ quan hay một quá trình sinh lý trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le nouveau manager cherche à dynamiser son équipe. (Người quản lý mới đang tìm cách làm cho đội ngũ của mình năng động hơn.)
- Cette réforme vise à dynamiser l'économie locale. (Cải cách này nhằm mục đích kích hoạt nền kinh tế địa phương.)
- Le thérapeute utilise cette technique pour dynamiser la circulation sanguine. (Nhà trị liệu sử dụng kỹ thuật này để kích hoạt tuần hoàn máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dynamiser un débat": Làm cho một cuộc tranh luận sôi nổi, sinh động hơn.
- L'intervention de l'expert a dynamisé le débat. (Sự tham gia của chuyên gia đã làm cho cuộc tranh luận sôi nổi hơn.)
- "Dynamiser un quartier": Làm sống động, phát triển một khu phố (bằng các hoạt động văn hóa, kinh tế).
- L'ouverture de nouvelles boutiques a dynamisé le quartier. (Việc mở cửa các cửa hàng mới đã làm sống động khu phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Dynamisation (danh từ giống cái): Sự kích hoạt, sự làm năng động hóa.
- La dynamisation du marché est essentielle. (Việc kích hoạt thị trường là điều cần thiết.)
- Dynamique (tính từ): Năng động, sôi nổi.
- C'est une personne très dynamique. (Đó là một người rất năng động.)
- Dynamisme (danh từ giống đực): Tính năng động, sức sống.
- Le dynamisme de l'entreprise est impressionnant. (Tính năng động của công ty thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Stimuler: Kích thích.
- Revitaliser: Làm hồi sinh, làm sống lại.
- Booster (thông tục): Tăng cường, thúc đẩy mạnh.
- Activer: Kích hoạt, kích thích hoạt động.
Từ trái nghĩa
- Ralentir: Làm chậm lại.
- Freiner: Kìm hãm, hãm lại.
- Paralyser: Làm tê liệt.
ngoại động từ
- (y học) kích hoạt