dynamist
/'dainəmist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà động lực học: Một chuyên gia nghiên cứu về động lực học, ngành khoa học nghiên cứu về lực và chuyển động.
- Người theo thuyết động lực (triết học): Người ủng hộ hoặc theo đuổi thuyết động lực, một học thuyết triết học nhấn mạnh sự thay đổi, năng lượng và lực như là những nguyên tắc cơ bản của thực tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As a dynamist, she studies the forces that cause objects to move. (Là một nhà động lực học, cô ấy nghiên cứu các lực khiến vật thể chuyển động.)
- The philosopher was a leading dynamist of his time. (Nhà triết học đó là một người theo thuyết động lực hàng đầu trong thời đại của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh học thuật: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản về vật lý, kỹ thuật hoặc triết học.
- His work as a dynamist contributed to breakthroughs in mechanical engineering. (Công việc của ông với tư cách một nhà động lực học đã đóng góp vào những đột phá trong ngành kỹ thuật cơ khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Dynamics (n): Động lực học; các lực hoặc yếu tố tạo ra sự thay đổi trong một hệ thống.
- The dynamics of the market are complex. (Động lực của thị trường rất phức tạp.)
- Dynamic (adj): Năng động, đầy năng lượng; liên quan đến lực hoặc chuyển động.
- She has a dynamic personality. (Cô ấy có một tính cách năng động.)
- Dynamism (n): Tính năng động, sức sống; (triết học) thuyết động lực.
- The dynamism of the city is inspiring. (Tính năng động của thành phố thật truyền cảm hứng.)
Từ đồng nghĩa
- Kineticist (n): Nhà động học (chuyên về chuyển động).
- Energetist (n): Người theo thuyết năng lượng (trong triết học hoặc khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'dynamist'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'dynamist'.
danh từ
- nhà động lực học
- (triết học) người theo thuyết động lực