dynamiste

Học thuật
Thân thiện
dynamiste

Un dynamiste explique sa théorie du mouvement lors d'une conférence.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực giống cái):

    • (Triết học) Người theo thuyết động lực: Chỉ người ủng hộ hoặc theo đuổi học thuyết triết học coi thực tại là do các lực lượng năng động, đang vận động phát triển tạo thành, thay vìcác thực thể tĩnh tại.
  2. Tính từ (giống đực: dynamiste; giống cái: dynamiste):

    • (Thuộc về) Thuyết động lực: Mô tả điều đó liên quan đến hoặc đặc trưng bởi thuyết động lực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ce philosophe est un dynamiste célèbre. (Triết gia nàymột người theo thuyết động lực nổi tiếng.)
    • Les dynamistes voient le monde comme un processus en constante évolution. (Những người theo thuyết động lực nhìn thế giới như một quá trình không ngừng tiến hóa.)
  • Tính từ:

    • Une théorie dynamiste de l'univers. (Mộtthuyết thuộc thuyết động lực về vũ trụ.)
    • Son approche est résolument dynamiste. (Cách tiếp cận của ông ấy rõ ràngthuộc thuyết động lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penser en dynamiste": Suy nghĩ theo lối của người theo thuyết động lực, tức là nhấn mạnh vào sự vận động, biến đổi tương tác giữa các lực lượng.
    • Pour comprendre son œuvre, il faut penser en dynamiste. (Để hiểu tác phẩm của ông ta, phải suy nghĩ theo lối của người theo thuyết động lực.)
Biến thể từ liên quan
  • Dynamisme (danh từ giống đực): Thuyết động lực; tính năng động, sức sống.

    • Le dynamisme de cette entreprise est impressionnant. (Tính năng động của công ty này thật ấn tượng.)
  • Dynamique (tính từ/danh từ): Năng động, đầy sức sống; động lực học.

    • Une économie dynamique. (Một nền kinh tế năng động.)
Từ đồng nghĩa
  • Partisan du dynamisme (danh từ): Người ủng hộ thuyết động lực.
  • Relatif au dynamisme (tính từ): Liên quan đến thuyết động lực.
Lưu ý
  • Từ "dynamiste" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh triết học hoặcthuyết học thuật để chỉ một trường phái tư tưởng cụ thể. Trong tiếng Việt, thường được dịch trực tiếp là "người theo thuyết động lực".
  • một tính từ, cùng hình thức cho cả giống đực giống cái.
dynamiste

Un dynamiste explique sa théorie du mouvement lors d'une conférence.

tính từ
  1. xem dynamisme 1
danh từ
  1. (triết học) người theo thuyết động lực