dynamitic
/,dainə'mitik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) đinamit: Mô tả tính chất liên quan đến đinamit, một loại chất nổ mạnh.
- Có tính chất như đinamit; mãnh liệt, gây chấn động: Dùng để ví von về một sức mạnh, ảnh hưởng hoặc tác động cực kỳ lớn và dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The police discovered a dynamitic substance in the warehouse. (Cảnh sát phát hiện một chất liệu có tính chất đinamit trong nhà kho.)
- Her speech had a dynamitic effect on the audience. (Bài phát biểu của cô ấy có một tác động mãnh liệt đến khán giả.)
- The dynamitic force of the explosion shattered windows for miles. (Lực nổ dữ dội như đinamit làm vỡ cửa kính trong phạm vi hàng dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương/báo chí: Thường được dùng một cách ẩn dụ để nhấn mạnh tính chất gây sốc, thay đổi lớn hoặc sức mạnh phi thường của một sự việc, ý tưởng hoặc con người.
- The journalist's dynamitic report exposed the corruption scandal. (Bài báo gây chấn động của nhà báo đã phơi bày vụ bê bối tham nhũng.)
- He is known for his dynamitic personality that can energize any team. (Anh ấy nổi tiếng với tính cách mãnh liệt có thể tiếp năng lượng cho bất kỳ đội nhóm nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Dynamite (danh từ): Đinamit (chất nổ); (tính từ, thông tục): xuất sắc, tuyệt vời.
- That new song is dynamite! (Bài hát mới đó thật tuyệt vời!)
- Dynamiter (danh từ): Người đặt/cho nổ đinamit.
- Dynamitard (danh từ, cũ): Kẻ khủng bố dùng đinamit.
Từ đồng nghĩa
- Explosive (tính từ): Dễ nổ, có tính chất nổ; gây căng thẳng.
- Shocking (tính từ): Gây sốc, chấn động.
- Powerful (tính từ): Mạnh mẽ, quyền lực.
Từ trái nghĩa
- Mild (tính từ): Nhẹ nhàng, ôn hòa.
- Ineffectual (tính từ): Không có hiệu quả, yếu ớt.
- Calming (tính từ): Làm dịu, êm đềm.
tính từ
- (thuộc) đinamit