dynamographe

Học thuật
Thân thiện
dynamographe

Le dynamographe mesure la force musculaire du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lực: Một dụng cụ khoa học dùng để ghi lại đo lường lực cơ học, đặc biệtlực của cơ thể trong các nghiên cứu sinh vật học hoặc sinhhọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dynamographe permet d'enregistrer la force musculaire. (Lựccho phép ghi lại lực .)
    • Les chercheurs ont utilisé un dynamographe pour leur étude. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một lựccho nghiên cứu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lecture sur un dynamographe": số đọc trên lực ký.
    • La lecture sur le dynamographe indique une force de 50 newtons. (Số đọc trên lựccho thấy một lực 50 newton.)
Biến thể từ gần giống
  • Dynamographie (danh từ giống cái): phép ghi lực, kỹ thuật đo lực bằng lực ký.
  • Dynamométrie (danh từ giống cái): phép đo lực.
Từ đồng nghĩa
  • Appareil de mesure de force: dụng cụ đo lực.
  • Enregistreur de force: máy ghi lực.
dynamographe

Le dynamographe mesure la force musculaire du patient.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) lực

Từ có nhắc đến "dynamographe"