dynamographe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lực ký: Một dụng cụ khoa học dùng để ghi lại và đo lường lực cơ học, đặc biệt là lực cơ của cơ thể trong các nghiên cứu sinh vật học hoặc sinh lý học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le dynamographe permet d'enregistrer la force musculaire. (Lực ký cho phép ghi lại lực cơ.)
- Les chercheurs ont utilisé un dynamographe pour leur étude. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một lực ký cho nghiên cứu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lecture sur un dynamographe": số đọc trên lực ký.
- La lecture sur le dynamographe indique une force de 50 newtons. (Số đọc trên lực ký cho thấy một lực 50 newton.)
Biến thể và từ gần giống
- Dynamographie (danh từ giống cái): phép ghi lực, kỹ thuật đo lực bằng lực ký.
- Dynamométrie (danh từ giống cái): phép đo lực.
Từ đồng nghĩa
- Appareil de mesure de force: dụng cụ đo lực.
- Enregistreur de force: máy ghi lực.
danh từ giống đực
- (sinh vật học) lực ký