dynamométrique

Học thuật
Thân thiện
dynamométrique

L'ingénieur utilise une clé dynamométrique pour serrer l'écrou.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đo lực: Liên quan đến việc đo lường lực hoặc -men xoắn. Từ này mô tả các thiết bị, dụng cụ hoặc phương pháp được sử dụng để xác định cường độ của một lực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une clé dynamométrique est un outil essentiel en mécanique. (Cờ đo lựcmột công cụ thiết yếu trong cơ khí.)
    • L'essai dynamométrique permet de mesurer le couple de serrage. (Phép thử đo lực cho phép đo -men xiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capteur dynamométrique": Cảm biến đo lực.

    • Le capteur dynamométrique est utilisé pour mesurer les forces de traction. (Cảm biến đo lực được sử dụng để đo các lực kéo.)
  • "Cellule dynamométrique": Tế bào đo lực (một loại cảm biến lực).

    • La cellule dynamométrique convertit une force en signal électrique. (Tế bào đo lực chuyển đổi một lực thành tín hiệu điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Dynamomètre (danh từ giống đực): Lực kế, dụng cụ đo lực.

    • Le dynamomètre indique la force appliquée. (Lực kế chỉ ra lực được tác dụng.)
  • Dynamométrie (danh từ giống cái): Phép đo lực, kỹ thuật đo lực.

    • La dynamométrie est une branche de la métrologie. (Phép đo lựcmột nhánh của ngành đo lường học.)
Từ đồng nghĩa
  • De mesure de force: (Cụm từ) thuộc về việc đo lực.
  • De jaugeage de couple: (Cụm từ kỹ thuật) thuộc về việc đo/kiểm tra -men xoắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

dynamométrique

L'ingénieur utilise une clé dynamométrique pour serrer l'écrou.

tính từ
  1. đo lực