dynamometric

/,dainəmou'metrik/
Học thuật
Thân thiện
dynamometric

A scientist uses a dynamometric device to measure the force of a spring.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phép đo lực hoặc dụng cụ đo lực: Từ này mô tả những liên quan đến việc đo lường lực hoặc -men xoắn, hoặc thuộc về một dụng cụ được sử dụng cho mục đích đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The engineer used a dynamometric wrench to ensure the bolts were tightened to the correct specification. (Kỹ sư đã sử dụng một cờ đo lực để đảm bảo các bu lông được siết chặt đúng theo thông số kỹ thuật.)
    • Dynamometric measurements are crucial in testing the performance of the new engine. (Các phép đo lực rất quan trọng trong việc thử nghiệm hiệu suất của động cơ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dynamometric analysis": Phân tích đo lực.

    • The dynamometric analysis of the structure revealed points of high stress. (Phân tích đo lực của kết cấu đã tiết lộ những điểm chịu ứng suất cao.)
  • "Dynamometric properties": Các đặc tính đo lực.

    • Researchers are studying the dynamometric properties of the new composite material. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc tính đo lực của vật liệu composite mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Dynamometer (danh từ): Lực kế, dụng cụ đo lực hoặc công suất.

    • The dynamometer showed the exact torque output of the motor. (Lực kế cho thấy chính xác -men xoắn đầu ra của động cơ.)
  • Dynamometry (danh từ): Phép đo lực, phương pháp đo lực.

    • Dynamometry is a fundamental technique in mechanical engineering. (Phép đo lực một kỹ thuật cơ bản trong kỹ thuật khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Force-measuring: Đo lực (tính từ, mô tả chức năng).
  • Torque-measuring: Đo -men xoắn (tính từ, mô tả chức năng).
dynamometric

A scientist uses a dynamometric device to measure the force of a spring.

tính từ
  1. (thuộc) cái đo lực; (thuộc) phép đo lực