dynamomètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lực kế: Một dụng cụ dùng để đo lực hoặc mô-men xoắn. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực cơ học, kỹ thuật và thể thao để xác định độ mạnh của một lực tác dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le technicien utilise un dynamomètre pour mesurer la force de traction. (Kỹ thuật viên sử dụng một cái lực kế để đo lực kéo.)
- Ce dynamomètre numérique est très précis. (Cái lực kế kỹ thuật số này rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dynamomètre de torsion": lực kế đo mô-men xoắn, dùng để đo lực xoắn.
- Pour serrer correctement les boulons, il faut un dynamomètre de torsion. (Để siết chặt bu-lông đúng cách, cần một lực kế đo mô-men xoắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dynamométrique (adj): (thuộc về) lực kế, đo lực.
- Une mesure dynamométrique est nécessaire. (Một phép đo bằng lực kế là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Appareil de mesure de force: thiết bị đo lực.
danh từ giống đực
- (cơ học) lực kế