dynastique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về triều đại, thuộc về vương triều: "dynastique" mô tả những gì liên quan đến một triều đại cai trị, một dòng họ hoàng gia hoặc quý tộc nắm quyền lực qua nhiều thế hệ.
- Mang tính cha truyền con nối (trong quyền lực): Chỉ đặc điểm quyền lực được truyền lại trong một gia đình hoặc dòng họ qua nhiều đời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La succession dynastique était clairement définie. (Việc kế vị mang tính triều đại đã được định rõ ràng.)
- Ils étudient l'histoire dynastique de la France. (Họ nghiên cứu lịch sử các triều đại của nước Pháp.)
- Un conflit dynastique a éclaté pour le trône. (Một cuộc xung đột triều đại đã bùng nổ vì ngai vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Loi dynastique": Luật kế vị, luật về hoàng tộc.
- La loi dynastique interdit aux femmes de monter sur le trône. (Luật kế vị cấm phụ nữ lên ngôi.)
"Union dynastique": Sự kết hợp giữa các triều đại (thường qua hôn nhân).
- Ce mariage a scellé une union dynastique entre les deux royaumes. (Cuộc hôn nhân này đã đóng ấn một sự kết hợp triều đại giữa hai vương quốc.)
Biến thể và từ liên quan
Dynastie (danh từ): Triều đại, vương triều.
- La dynastie des Capétiens a duré longtemps. (Triều đại Capet đã kéo dài rất lâu.)
Dynaste (danh từ): Người cai trị trong một triều đại, vị vua.
- Les dynastes de cette époque étaient très puissants. (Các vị vua của thời kỳ đó rất quyền lực.)
Từ đồng nghĩa
- Héréditaire: Cha truyền con nối, thế tập.
- Royal: Thuộc về hoàng gia, vương thất.
Các cụm từ liên quan
- Crise dynastique: Khủng hoảng kế vị, khủng hoảng triều đại (khi không có người kế vị rõ ràng).
- Principe dynastique: Nguyên tắc kế vị theo dòng họ.