dysarthria

Học thuật
Thân thiện
dysarthria

A person with dysarthria practices speech exercises with a therapist.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học/Thần kinh học):
    • Chứng loạn cận ngôn: Một rối loạn vận động lời nói, đặc trưng bởi sự yếu, chậm hoặc không phối hợp được các dùng để nói (như môi, lưỡi, dây thanh, hô hấp). Điều này dẫn đến lời nói khó nghe, chậm, ngắt quãng hoặc không rõ ràng. Nguyên nhân thường do tổn thương hệ thần kinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stroke left him with severe dysarthria, making his speech very difficult to understand. (Cơn đột quỵ khiến ông ấy mắc chứng loạn cận ngôn nặng, làm cho lời nói của ông rất khó hiểu.)
    • Speech therapy can help improve communication for people with dysarthria. (Liệu pháp ngôn ngữ có thể giúp cải thiện khả năng giao tiếp cho những người mắc chứng loạn cận ngôn.)
    • Dysarthria is a common symptom in conditions like Parkinson's disease or multiple sclerosis. (Chứng loạn cận ngôn một triệu chứng phổ biến trong các bệnh như Parkinson hay đa cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spastic dysarthria": Chứng loạn cận ngôn co cứng, liên quan đến tổn thương neuron vận động trên, gây ra giọng nói căng thẳng, chậm.
  • "Flaccid dysarthria": Chứng loạn cận ngôn nhẽo, liên quan đến tổn thương neuron vận động dưới, gây ra giọng nói yếu, hơi thở ngắn.
  • "Ataxic dysarthria": Chứng loạn cận ngôn mất điều hòa, liên quan đến tổn thương tiểu não, gây ra lời nói không đều, ngắt quãng.
Biến thể từ gần giống
  • Dysarthric (tính từ): (thuộc về) chứng loạn cận ngôn.
    • Dysarthric speech often requires careful listening. (Lời nói của người loạn cận ngôn thường đòi hỏi phải lắng nghe cẩn thận.)
  • Anarthria (danh từ): Chứng mất ngôn, một dạng nặng hơn của dysarthria, gần như mất hoàn toàn khả năng phát âm.
Từ đồng nghĩa
  • Speech motor disorder: Rối loạn vận động lời nói (cụm từ mô tả chung hơn).
  • Impaired articulation: Khả năng phát âm bị suy giảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ chuyên môn này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên môn này)

dysarthria

A person with dysarthria practices speech exercises with a therapist.

Noun
  1. chứng loạn cận ngôn