dyscalculia

Học thuật
Thân thiện
dyscalculia

A student with dyscalculia uses colorful counting blocks during a math lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng khó học toán: Một tình trạng khuyết tật học tập cụ thể, biểu hiện bằng sự suy giảm dai dẳng đáng kể trong khả năng hiểu các con số, học các sự kiện toán học thực hiện các phép tính chính xác hoặc trôi chảy.
    • Rối loạn khả năng tính toán: Một hội chứng thần kinh liên quan đến khó khăn bẩm sinh hoặc mắc phải trong việc xử lý thông tin số học toán học, không phải do trình độ trí tuệ chung thấp hoặc thiếu cơ hội giáo dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dyscalculia can make it hard to tell if a number is bigger or smaller than another. (Chứng khó học toán có thể khiến việc phân biệt số nào lớn hơn hay nhỏ hơn số kia trở nên khó khăn.)
    • Teachers are being trained to recognize the signs of dyscalculia in their students. (Các giáo viên đang được đào tạo để nhận biết các dấu hiệu của chứng khó học toánhọc sinh.)
    • His dyscalculia meant he struggled with basic arithmetic, despite being excellent in reading. (Chứng khó học toán của anh ấy khiến anh gặp khó khăn với số học cơ bản, mặc dù rất giỏi đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "developmental dyscalculia": chứng khó học toán phát triển. Chỉ dạng khó khăn bẩm sinh, xuất hiện từ khi còn nhỏ ảnh hưởng đến việc học các kỹ năng toán học cơ bản.

    • Early intervention is crucial for children with developmental dyscalculia. (Can thiệp sớm rất quan trọng đối với trẻ em mắc chứng khó học toán phát triển.)
  • "acquired dyscalculia": chứng mất khả năng tính toán mắc phải. Chỉ tình trạng xảy ra sau một tổn thương não (như đột quỵ, chấn thương), làm suy giảm khả năng toán học vốn trước đó.

    • The patient developed acquired dyscalculia following a stroke. (Bệnh nhân phát triển chứng mất khả năng tính toán mắc phải sau một cơn đột quỵ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dyscalculic (adj): (thuộc về) chứng khó học toán.

    • She received support for her dyscalculic learner. ( ấy nhận được sự hỗ trợ dành cho học sinh mắc chứng khó học toán.)
  • Acalculia (n): chứng mất khả năng tính toán. Thường dùng trong bối cảnh y tế/thần kinh để chỉ sự mất hoàn toàn khả năng thực hiện các phép tính do tổn thương não, phân biệt với "dyscalculia" thường chỉ khó khăn trong học tập.

Từ đồng nghĩa
  • Mathematics learning disability: khuyết tật học tập môn toán (cụm từ mô tả chung hơn).
  • Number blindness: " số" (cách diễn đạt ẩn dụ, không phải thuật ngữ chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "dyscalculia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dyscalculia".

dyscalculia

A student with dyscalculia uses colorful counting blocks during a math lesson.

Noun
  1. Mất khả năng đọc, viết tính toán - hội chứng thần kinh liên kết với thiệt hại đến ngã ba temporo-đỉnh trái