dyscrasia

Học thuật
Thân thiện
dyscrasia

A doctor examines a patient with a blood dyscrasia.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Hội chứng loạn tạo: Một trạng thái bất thường hoặc mất cân bằng sinh lý trong cơ thể, thường dùng để chỉ sự rối loạn trong thành phần của máu hoặc các dịch cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with a blood dyscrasia. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng loạn tạo máu.)
    • Certain medications can cause plasma cell dyscrasia. (Một số loại thuốc có thể gây ra chứng loạn tạo tế bào plasma.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blood dyscrasia": chứng loạn tạo máu, rối loạn về thành phần tế bào máu.
    • Regular monitoring is required to detect any potential blood dyscrasia. (Cần theo dõi định kỳ để phát hiện bất kỳ chứng loạn tạo máu tiềm ẩn nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Dyscrasic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chứng loạn tạo.
    • The dyscrasic condition required immediate treatment. (Tình trạng loạn tạo cần được điều trị ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Imbalance: sự mất cân bằng.
  • Disorder: rối loạn.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học chuyên môn để mô tả các tình trạng bệnh cụ thể, đặc biệt liên quan đến máu.
dyscrasia

A doctor examines a patient with a blood dyscrasia.

Noun
  1. hội chứng loạn tạo - trạng thái bất thường hoặc thiếu cân bằng trong cơ thể