dyscrasie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng loạn thể tạng; thể tạng kém: "dyscrasie" là một thuật ngữ y học cổ điển dùng để chỉ tình trạng mất cân bằng hoặc rối loạn chung của các chất dịch trong cơ thể (các "dịch thể"), dẫn đến một thể trạng tổng thể xấu hoặc dễ mắc bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les anciens médecins attribuaient de nombreuses maladies à une dyscrasie sanguine. (Các thầy thuốc thời xưa cho rằng nhiều căn bệnh là do chứng loạn thể tạng máu.)
- Une dyscrasie constitutionnelle peut prédisposer aux infections. (Một thể tạng kém bẩm sinh có thể dễ dẫn đến nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dyscrasie sanguine": chứng loạn thể tạng máu, một khái niệm lịch sử mô tả sự mất cân bằng trong máu được cho là nguyên nhân gây bệnh.
- "dyscrasie humorale": chứng loạn dịch thể, liên quan đến học thuyết cổ về các chất dịch (máu, đờm, mật vàng, mật đen) trong cơ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Dyscrasique (adj): (thuộc về) chứng loạn thể tạng, có thể tạng kém.
- Un patient dyscrasique. (Một bệnh nhân có thể tạng kém.)
Từ đồng nghĩa
- Déséquilibre humorale: sự mất cân bằng dịch thể.
- Mauvaise constitution: thể tạng kém, thể chất yếu.
Lưu ý
- "Dyscrasie" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học lịch sử hoặc bối cảnh học thuật. Trong y học hiện đại, người ta thường sử dụng các thuật ngữ chính xác hơn để chỉ các rối loạn cụ thể.
danh từ giống cái
- (y học) chứng loạn thể tạng; thể tạng kém