dysfonctionnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự loạn năng: Trạng thái hoạt động không bình thường, không đúng chức năng của một cơ quan, hệ thống hoặc bộ phận trong cơ thể.
- Sự rối loạn chức năng: Chỉ tình trạng một hệ thống, cơ quan hoặc cơ chế không thực hiện được chức năng vốn có của nó một cách chính xác hoặc hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le dysfonctionnement de la thyroïde peut causer divers problèmes de santé. (Sự loạn năng của tuyến giáp có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.)
- Les médecins cherchent la cause du dysfonctionnement rénal. (Các bác sĩ đang tìm nguyên nhân của sự rối loạn chức năng thận.)
- Un dysfonctionnement au niveau du système nerveux central est suspecté. (Một sự loạn năng ở cấp độ hệ thần kinh trung ương bị nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dysfonctionnement cognitif": rối loạn chức năng nhận thức.
- Le vieillissement peut s'accompagner de dysfonctionnements cognitifs légers. (Quá trình lão hóa có thể đi kèm với những rối loạn chức năng nhận thức nhẹ.)
"Dysfonctionnement érectile": rối loạn chức năng cương dương.
- Le stress est une cause fréquente de dysfonctionnement érectile. (Căng thẳng là một nguyên nhân thường gặp của rối loạn chức năng cương dương.)
Biến thể và từ gần giống
Dysfonctionnel (adj): loạn năng, rối loạn chức năng.
- Un organe dysfonctionnel. (Một cơ quan bị loạn năng.)
Fonctionnement (n): sự vận hành, chức năng (trái nghĩa).
- Le fonctionnement normal du cœur. (Chức năng bình thường của tim.)
Từ đồng nghĩa
- Trouble fonctionnel: rối loạn chức năng.
- Dérèglement: sự rối loạn, mất điều chỉnh.
- Défaillance: sự suy yếu, trục trặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
danh từ giống đực
- (y học, (triết học)) sự loạn năng