dysgenesis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phát triển bất thường hoặc có bệnh của cơ quan sinh dục: Chỉ tình trạng một cơ quan, đặc biệt là cơ quan sinh sản, phát triển không đầy đủ hoặc bị khiếm khuyết ngay từ trong quá trình hình thành phôi thai.
- Tính vô sinh, sự bất thụ: Thường dùng để chỉ tình trạng không có khả năng sinh sản, đặc biệt là do các vấn đề về phát triển hoặc cấu trúc của cơ quan sinh dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gonadal dysgenesis is a condition where the ovaries do not develop normally. (Chứng loạn sản tuyến sinh dục là tình trạng buồng trứng không phát triển bình thường.)
- The study focused on the genetic causes of reproductive dysgenesis. (Nghiên cứu tập trung vào các nguyên nhân di truyền của chứng loạn sản sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mixed gonadal dysgenesis": Một hội chứng y khoa đặc thù với sự phát triển không điển hình của tuyến sinh dục, thường liên quan đến nhiễm sắc thể.
- The patient was diagnosed with mixed gonadal dysgenesis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng loạn sản tuyến sinh dục hỗn hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Dysgenic (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến chứng loạn sản; thường dùng trong di truyền học để chỉ các yếu tố gây bất lợi cho hệ gen.
- Agenesis (n): Sự không phát triển hoàn toàn của một cơ quan ngay từ khi sinh ra (mức độ nghiêm trọng hơn dysgenesis).
Từ đồng nghĩa
- Maldevelopment: Sự phát triển lệch lạc, bất thường.
- Infertility: Tình trạng vô sinh, bất thụ (thường là hậu quả của dysgenesis).
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, sinh học, di truyền học và các tài liệu học thuật chuyên ngành. Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Kết hợp từ: Thường đi kèm với các từ chỉ cơ quan cụ thể như "gonadal" (thuộc tuyến sinh dục), "reproductive" (thuộc sinh sản), hoặc "renal" (thuộc thận) để mô tả chính xác cơ quan bị ảnh hưởng.
Noun
- Sự phát triển có bệnh của sinh thực khí; tính vô sinh