dysgraphie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng khó viết: Một rối loạn học tập đặc trưng bởi khả năng viết kém, bao gồm chữ viết xấu, khó sắp xếp chữ cái, từ ngữ và khó diễn đạt suy nghĩ bằng chữ viết.
- Tật hình thể: Một dạng rối loạn vận động tinh ảnh hưởng đến khả năng phối hợp tay và ngón tay để tạo ra chữ viết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'enfant a été diagnostiqué avec une dysgraphie. (Đứa trẻ đã được chẩn đoán mắc chứng khó viết.)
- La dysgraphie peut rendre l'écriture manuscrite extrêmement laborieuse. (Chứng khó viết có thể khiến việc viết tay trở nên cực kỳ vất vả.)
- Les ergothérapeutes aident souvent les élèves souffrant de dysgraphie. (Các nhà trị liệu hoạt động thường giúp đỡ những học sinh mắc chứng khó viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dysgraphie développementale": Chứng khó viết phát triển, thường được phát hiện ở trẻ em khi chúng bắt đầu học viết.
- La dysgraphie développementale nécessite une prise en charge précoce. (Chứng khó viết phát triển cần được can thiệp sớm.)
"Dysgraphie acquise": Chứng khó viết mắc phải, xảy ra sau một chấn thương não hoặc bệnh lý thần kinh.
- Suite à son accident vasculaire cérébral, il présente une dysgraphie acquise. (Sau cơn đột quỵ, ông ấy xuất hiện chứng khó viết mắc phải.)
Biến thể và từ gần giống
Dysgraphique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng khó viết; (danh từ): người mắc chứng khó viết.
- Un élève dysgraphique a droit à des aménagements. (Một học sinh mắc chứng khó viết có quyền được điều chỉnh phương pháp học tập.)
Dyspraxie (danh từ giống cái): chứng khó thực hiện động tác, một rối loạn vận động có thể đi kèm với chứng khó viết.
Từ đồng nghĩa
- Trouble de l'écriture: rối loạn viết (cụm từ mô tả chung).
- Difficulté graphomotrice: khó khăn về vận động viết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách ẩn dụ)
danh từ giống cái
- (y học) chứng khó viết
- (y học) tật hình thể