dyslexie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng loạn đọc: "dyslexie" là một rối loạn học tập đặc trưng bởi khó khăn trong việc đọc, đánh vần và nhận diện từ ngữ một cách chính xác và trôi chảy, mặc dù trí thông minh bình thường và có cơ hội học tập đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dyslexie est souvent diagnostiquée chez les enfants en âge scolaire. (Chứng loạn đọc thường được chẩn đoán ở trẻ em trong độ tuổi đi học.)
- Il a surmonté sa dyslexie grâce à un soutien pédagogique adapté. (Anh ấy đã vượt qua chứng loạn đọc nhờ sự hỗ trợ giáo dục phù hợp.)
- Les symptômes de la dyslexie peuvent inclure des difficultés à déchiffrer les mots. (Các triệu chứng của chứng loạn đọc có thể bao gồm khó khăn trong việc giải mã từ ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dyslexie développementale": chứng loạn đọc phát triển (loại phổ biến nhất, liên quan đến khó khăn bẩm sinh trong xử lý ngôn ngữ).
- La dyslexie développementale a une forte composante génétique. (Chứng loạn đọc phát triển có yếu tố di truyền mạnh.)
"dyslexie acquise": chứng loạn đọc mắc phải (xảy ra sau một chấn thương não, chẳng hạn như đột quỵ).
- Suite à son accident vasculaire cérébral, il présente une dyslexie acquise. (Sau cơn đột quỵ, anh ấy xuất hiện chứng loạn đọc mắc phải.)
Biến thể và từ gần giống
- Dyslexique (adj): thuộc về chứng loạn đọc; (n): người mắc chứng loạn đọc.
- Un enfant dyslexique (Một đứa trẻ mắc chứng loạn đọc)
- Les dyslexiques peuvent exceller dans d'autres domaines. (Những người mắc chứng loạn đọc có thể xuất sắc trong các lĩnh vực khác.)
Từ đồng nghĩa
- Trouble spécifique de l'apprentissage de la lecture: Rối loạn đặc hiệu về học đọc (cụm từ mô tả chính xác hơn trong bối cảnh y khoa/chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "dyslexie" là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dyslexie" một cách hình tượng.)
danh từ giống cái
- (y học) chứng loạn đọc