dyslexique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mắc chứng khó đọc (chứng loạn đọc): Mô tả một người gặp khó khăn đặc trưng trong việc học đọc, đánh vần và viết, mặc dù có trí thông minh bình thường và không có vấn đề về thị giác hay thính giác. Đây là một rối loạn học tập có nguồn gốc thần kinh.
- Thuộc về hoặc liên quan đến chứng khó đọc.
Danh từ:
- Người mắc chứng khó đọc (chứng loạn đọc): Chỉ một cá nhân cụ thể được chẩn đoán hoặc có các biểu hiện của chứng khó đọc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Mon fils est dyslexique et suit des séances d'orthophonie. (Con trai tôi mắc chứng khó đọc và đang theo các buổi trị liệu ngôn ngữ.)
- Les enfants dyslexiques ont besoin de méthodes pédagogiques adaptées. (Trẻ em mắc chứng khó đọc cần những phương pháp giảng dạy phù hợp.)
Danh từ:
- C'est une dyslexique qui a réussi à devenir écrivaine. (Cô ấy là một người mắc chứng khó đọc đã thành công trở thành nhà văn.)
- Les dyslexiques perçoivent souvent les lettres dans un ordre différent. (Những người mắc chứng khó đọc thường nhận thức các chữ cái theo một thứ tự khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être diagnostiqué dyslexique": Được chẩn đoán mắc chứng khó đọc.
- Il a été diagnostiqué dyslexique à l'âge de huit ans. (Cậu bé được chẩn đoán mắc chứng khó đọc năm tám tuổi.)
"Un trouble dyslexique": Một rối loạn thuộc dạng khó đọc.
- La prise en charge précoce du trouble dyslexique est importante. (Việc can thiệp sớm đối với rối loạn khó đọc là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Dyslexie (danh từ giống cái): Chứng khó đọc, chứng loạn đọc.
- La dyslexie est un trouble spécifique de l'apprentissage. (Chứng khó đọc là một rối loạn học tập đặc trưng.)
Dys- (tiền tố): Tiền tố chỉ sự khó khăn, rối loạn, bất thường (ví dụ: dyscalculie - chứng khó tính toán, dysorthographie - chứng khó viết đúng chính tả).
Từ đồng nghĩa
- Ayant des troubles de la lecture: Có khó khăn về đọc (cụm từ mô tả).
- Souffrant de dyslexie: Mắc phải chứng khó đọc (cụm từ mô tả).
Lưu ý sử dụng
- Từ "dyslexique" có thể dùng như một tính từ (không thay đổi theo giống) hoặc một danh từ (có hình thức giống đực/giống cái: un dyslexique / une dyslexique).
- Đây là một thuật ngữ y học và giáo dục, mang tính trung lập và khách quan. Nên sử dụng với thái độ tôn trọng, tránh dùng như một lời xúc phạm.
tính từ
- xem dyslexie
danh từ
- (y học) người bị chứng loạn đọc