dysosmia

Học thuật
Thân thiện
dysosmia

A person with dysosmia finds that fresh flowers smell unpleasant.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học/Tâm lý học):
    • Rối loạn khứu giác: Một tình trạng bệnh trong đó chức năng ngửi bị biến đổi hoặc suy giảm, dẫn đến nhận thức sai lệch về mùi. Người mắc chứng này có thể ngửi thấy mùi không thật (ảo giác khứu giác), mất khả năng ngửi, hoặc cảm nhận mùi bị méo mó ( dụ: mùi hoa hồng lại mùi như trứng thối).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After recovering from COVID-19, some patients report experiencing dysosmia for months. (Sau khi khỏi COVID-19, một số bệnh nhân báo cáo bị rối loạn khứu giác trong nhiều tháng.)
    • The neurologist diagnosed the patient's persistent strange smells as dysosmia. (Bác sĩ thần kinh chẩn đoán những mùi lạ dai dẳng của bệnh nhân chứng rối loạn khứu giác.)
    • Dysosmia can significantly affect a person's appetite and quality of life. (Chứng rối loạn khứu giác có thể ảnh hưởng đáng kể đến khẩu vị chất lượng cuộc sống của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này thường được các bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng hoặc thần kinh sử dụng để mô tả một triệu chứng, không phải một bệnh cụ thể. thường hậu quả của một tổn thương khác.
    • The dysosmia was a secondary effect of the head injury. (Chứng rối loạn khứu giác một hiệu ứng thứ cấp của chấn thương đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Parosmia (n): Một dạng cụ thể của dysosmia, trong đó mùi thực tế bị cảm nhận sai lệch thành một mùi khó chịu hoặc khác biệt.
  • Phantosmia (n): Ảo giác khứu giác, tức là ngửi thấy mùi không tồn tại trong môi trường.
  • Anosmia (n): Mất hoàn toàn khứu giác.
  • Hyposmia (n): Giảm khả năng ngửi mùi.
Từ đồng nghĩa
  • Smell disorder: Rối loạn mùi (cách nói chung, ít chuyên môn hơn).
  • Olfactory dysfunction: Rối loạn chức năng khứu giác (thuật ngữ y khoa rộng hơn, bao gồm dysosmia).
Lưu ý sử dụng
  • Tính học thuật: "Dysosmia" một thuật ngữ chuyên ngành y khoa. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường mô tả triệu chứng cụ thể (như "ngửi mùi sai" hoặc "hay ngửi thấy mùi lạ") hơn dùng từ này.
  • Cấu trúc từ: Tiền tố "dys-" có nghĩa "khó khăn", "bất thường" hoặc "lỗi". Gốc từ "-osmia" liên quan đến khứu giác.
dysosmia

A person with dysosmia finds that fresh flowers smell unpleasant.

Noun
  1. rối loạn khứu giác