dyspepsique
Học thuậtThân thiện
Le patient dyspepsique consulte son médecin en se tenant le ventre avec une expression de gêne après le repas.
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về chứng khó tiêu, liên quan đến chứng khó tiêu: Mô tả tình trạng, triệu chứng hoặc nguyên nhân gắn liền với chứng khó tiêu (dyspepsie).
- Bị chứng khó tiêu: Dùng để mô tả một người đang mắc phải chứng khó tiêu.
Danh từ (giống đực/giống cái):
- Người bị chứng khó tiêu: Chỉ một cá nhân mắc chứng rối loạn tiêu hóa được gọi là chứng khó tiêu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il souffre de troubles dyspepsiques depuis des mois. (Anh ấy bị các rối loạn thuộc chứng khó tiêu nhiều tháng nay.)
- Après ce repas trop copieux, je me sens complètement dyspepsique. (Sau bữa ăn quá thịnh soạn đó, tôi cảm thấy hoàn toàn bị khó tiêu.)
Danh từ:
- Ce médicament est souvent prescrit aux dyspepsiques. (Loại thuốc này thường được kê đơn cho những người bị chứng khó tiêu.)
- En tant que dyspepsique, elle doit faire très attention à son alimentation. (Là một người bị chứng khó tiêu, cô ấy phải rất chú ý đến chế độ ăn uống của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Crise dyspepsique": Cơn khó tiêu, đợt cấp tính của các triệu chứng khó tiêu.
- Une crise dyspepsique peut être déclenchée par le stress. (Một cơn khó tiêu có thể được kích hoạt bởi căng thẳng.)
"Symptômes dyspepsiques": Các triệu chứng khó tiêu.
- Les brûlures d'estomac et les ballonnements sont des symptômes dyspepsiques courants. (Ợ nóng và đầy hơi là những triệu chứng khó tiêu phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Dyspepsie (danh từ giống cái): Chứng khó tiêu.
- La dyspepsie est un trouble digestif fréquent. (Chứng khó tiêu là một rối loạn tiêu hóa thường gặp.)
Dyspeptique (tính từ/danh từ): (Từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn) Cùng nghĩa với 'dyspepsique'.
Từ đồng nghĩa
- Indigeste (tính từ): Khó tiêu (thường dùng cho thức ăn, nhưng cũng có thể mô tả cảm giác).
- Souffrant de dyspepsie (cụm từ): Bị chứng khó tiêu.
Từ trái nghĩa
- Eupeptique (tính từ): Có tiêu hóa tốt, dễ tiêu.
- Un estomac eupeptique. (Một dạ dày dễ tiêu.)
Le patient dyspepsique consulte son médecin en se tenant le ventre avec une expression de gêne après le repas.
tính từ
- xem dyspepsie
danh từ
- (y học) người bị chứng khó tiêu