dyspeptique

Học thuật
Thân thiện
dyspeptique

Une personne dyspeptique se masse doucement le ventre après un repas.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về chứng khó tiêu: Mô tả tình trạng hoặc triệu chứng liên quan đến chứng khó tiêu.
    • tính chất khó tiêu: Dùng để chỉ cảm giác hoặc vấn đề do chứng khó tiêu gây ra.
  2. Danh từ:

    • Người bị chứng khó tiêu: Chỉ một cá nhân mắc phải chứng rối loạn tiêu hóa được gọi là chứng khó tiêu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il se plaint de douleurs dyspeptiques après les repas. (Anh ấy than phiền về những cơn đau khó tiêu sau bữa ăn.)
    • Les symptômes dyspeptiques incluent des ballonnements. (Các triệu chứng khó tiêu bao gồm đầy hơi.)
  • Danh từ:

    • Le médecin a reçu plusieurs dyspeptiques ce matin. (Bác sĩ đã tiếp nhận vài người bị chứng khó tiêu sáng nay.)
    • Un dyspeptique doit souvent surveiller son alimentation. (Một người bị chứng khó tiêu thường phải theo dõi chế độ ăn uống của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crise dyspeptique": Cơn khó tiêu cấp tính.

    • Une crise dyspeptique peut être très inconfortable. (Một cơn khó tiêu cấp tính có thể rất khó chịu.)
  • "État dyspeptique": Tình trạng khó tiêu (kéo dài).

    • Son état dyspeptique chronique nécessite un suivi médical. (Tình trạng khó tiêu mãn tính của anh ấy đòi hỏi phải được theo dõi y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Dyspepsie (danh từ giống cái): Chứng khó tiêu.

    • La dyspepsie est un trouble digestif fréquent. (Chứng khó tiêumột rối loạn tiêu hóa thường gặp.)
  • Dyspeptiquement (trạng từ): Một cách liên quan đến chứng khó tiêu.

    • Il réagit dyspeptiquement à certains aliments. (Anh ấy phản ứng một cách khó tiêu với một số loại thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Indigeste: Khó tiêu (nhấn mạnh vào thức ăn gây khó tiêu).
  • Danh từ:
    • Souffrant de dyspepsie: Người bị chứng khó tiêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "dyspeptique" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dyspeptique".)

dyspeptique

Une personne dyspeptique se masse doucement le ventre après un repas.

tính từ
  1. xem dyspepsie
danh từ
  1. (y học) người bị chứng khó tiêu