dysphasia

Học thuật
Thân thiện
dysphasia

A speech therapist helps a patient with dysphasia practice saying words.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học/Thần kinh học):
    • Chứng suy ngôn ngữ: Một tình trạng suy giảm hoặc rối loạn khả năng ngôn ngữ, đặc biệt khả năng tạo ra lời nói, thường do tổn thươngcác vùng não chịu trách nhiệm về ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stroke left him with severe dysphasia, making it difficult for him to form complete sentences. (Cơn đột quỵ khiến ông ấy mắc chứng suy ngôn ngữ nghiêm trọng, gây khó khăn trong việc hình thành câu nói hoàn chỉnh.)
    • Speech therapy is often recommended for patients recovering from dysphasia. (Trị liệu ngôn ngữ thường được khuyến nghị cho các bệnh nhân phục hồi sau chứng suy ngôn ngữ.)
    • Her dysphasia manifests as difficulty in finding the right words during conversation. (Chứng suy ngôn ngữ của ấy biểu hiện thành việc khó tìm đúng từ ngữ trong cuộc trò chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expressive dysphasia" (chứng suy ngôn ngữ biểu đạt): Chỉ tập trung vào sự suy giảm khả năng tạo ra lời nói hoặc viết.

    • Expressive dysphasia affects his ability to speak, but his comprehension remains intact. (Chứng suy ngôn ngữ biểu đạt ảnh hưởng đến khả năng nói của anh ấy, nhưng khả năng hiểu ngôn ngữ vẫn còn nguyên vẹn.)
  • "Receptive dysphasia" (chứng suy ngôn ngữ tiếp nhận): Chỉ sự suy giảm khả năng hiểu ngôn ngữ nói hoặc viết.

    • Patients with receptive dysphasia may hear words but cannot process their meaning. (Bệnh nhân mắc chứng suy ngôn ngữ tiếp nhận có thể nghe thấy từ ngữ nhưng không thể xử lý được ý nghĩa của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aphasia (Danh từ): Chứng mất ngôn ngữ, một thuật ngữ rộng hơn thường được dùng thay thế cho "dysphasia" trong nhiều bối cảnh lâm sàng, chỉ sự mất toàn bộ hoặc một phần khả năng sử dụng hoặc hiểu ngôn ngữ.
  • Dysphagia (Danh từ): Chứng khó nuốt. Lưu ý quan trọng: Đây một tình trạng y tế hoàn toàn khác (liên quan đến việc nuốt), dễ bị nhầm lẫn với "dysphasia" (liên quan đến ngôn ngữ) do cách phát âm đánh vần tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Language impairment: Sự suy giảm/suy yếu ngôn ngữ.
  • Speech disorder: Rối loạn lời nói/ngôn ngữ.
dysphasia

A speech therapist helps a patient with dysphasia practice saying words.

Noun
  1. chứng suy ngôn ngữ (đặc biệt tạo ra lời nói)thường do tổn thương não