dysphemism
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dysphemism là một cách diễn đạt hoặc một từ được sử dụng thay thế cho một từ trung tính hoặc lịch sự, với mục đích làm cho sự việc nghe có vẻ tiêu cực, thô tục, khó chịu hoặc tồi tệ hơn thực tế. Đây là phép tu từ trái ngược với euphemism (uỷ ngữ, nói giảm nói tránh).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Calling a cemetery a "boneyard" is a dysphemism. (Gọi một nghĩa trang là "bãi xương" là một cách nói phóng đại tiêu cực.)
- Instead of saying "passed away," he used the dysphemism "kicked the bucket." (Thay vì nói "qua đời," anh ta đã dùng cách nói thô tục "đạp thùng.")
- The politician used dysphemisms like "tax grab" instead of "revenue increase." (Chính trị gia đã dùng những cách diễn đạt tiêu cực như "vơ vét thuế" thay vì "tăng thu ngân sách.")
Các cách sử dụng nâng cao
- Dysphemism thường được sử dụng trong chính trị, truyền thông hoặc hội thoại thông tục để tạo ấn tượng mạnh, chỉ trích, chế giễu hoặc thể hiện sự bất mãn.
- The editorial was full of dysphemisms to criticize the government's policy. (Bài xã luận đầy những cách nói phóng đại tiêu cực để chỉ trích chính sách của chính phủ.)
- Nó có thể là một công cụ tu từ có chủ ý để gây sốc hoặc thu hút sự chú ý.
- Her dysphemism for the business merger was "a hostile takeover." (Cách diễn đạt tiêu cực của cô ấy về vụ sáp nhập doanh nghiệp là "một cuộc thôn tính thù địch.")
Biến thể và từ gần giống
- Dysphemistic (tính từ): mang tính chất dysphemism, có xu hướng dùng từ ngữ tiêu cực, thô tục.
- His dysphemistic language offended many listeners. (Ngôn ngữ tiêu cực thô tục của anh ta đã xúc phạm nhiều thính giả.)
- Euphemism (danh từ): uỷ ngữ, cách nói giảm nói tránh, nhã ngữ (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Pejorative term: thuật ngữ mang nghĩa xấu, gièm pha.
- Offensive expression: cách diễn đạt xúc phạm, khó nghe.
- Harsh term: từ ngữ khắc nghiệt, gay gắt.
Thành ngữ liên quan
- Call a spade a spade: (Thành ngữ tương phản) Nói thẳng, nói thật, gọi đích danh sự việc một cách trực diện, có thể nhưng không nhất thiết mang tính dysphemistic. Dysphemism thường có ý làm cho sự việc trở nên tệ hơn so với cách gọi thông thường.
- He doesn't use euphemisms; he calls a spade a spade, sometimes even employing dysphemisms. (Anh ta không dùng lối nói tránh; anh ta nói thẳng ra sự thật, đôi khi còn dùng cả những cách nói phóng đại tiêu cực.)
Noun
- sử dụng cách diễn đạt khó nghe, thô tục hay làm tồi tệ vấn đề hơn, từ tiếng Việt gần nghĩa: nói quá, nói phóng đại, cường điệu, ngoa dụ