euphemism
/ju:'fimizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Ngôn ngữ học) Uyển ngữ, lối nói trại: Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để thay thế cho một từ hoặc cụm từ khác có thể bị coi là thô lỗ, gây sốc, tế nhị hoặc không hay, nhằm làm cho cách diễn đạt trở nên nhẹ nhàng, lịch sự hoặc dễ chấp nhận hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Passed away" is a common euphemism for "died". ("Qua đời" là một uyển ngữ phổ biến thay cho "chết".)
- She used the euphemism "let go" instead of saying he was fired. (Cô ấy đã dùng uyển ngữ "được cho nghỉ việc" thay vì nói anh ta bị sa thải.)
- The report was full of euphemisms to soften the harsh reality. (Báo cáo đầy những lối nói trại để làm dịu đi thực tế khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To speak in euphemisms": Nói một cách uyển chuyển, dùng nhiều lối nói trại.
- Politicians often speak in euphemisms to avoid direct answers. (Các chính trị gia thường nói uyển ngữ để tránh những câu trả lời trực tiếp.)
"A euphemism for something": Một cách nói trại cho điều gì đó.
- "Correctional facility" is just a euphemism for prison. ("Cơ sở cải tạo" chỉ là một cách nói trại cho nhà tù.)
Biến thể và từ gần giống
Euphemistic (tính từ): mang tính uyển ngữ, có tính chất nói trại.
- His euphemistic language made the bad news sound less severe. (Cách nói uyển ngữ của anh ta khiến tin xấu nghe có vẻ bớt nghiêm trọng hơn.)
Euphemize (động từ): diễn đạt bằng uyển ngữ, nói trại đi.
- He tended to euphemize the company's financial problems. (Anh ta có xu hướng nói trại đi các vấn đề tài chính của công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Polite term: cách nói lịch sự.
- Indirect expression: cách diễn đạt gián tiếp.
- Softening language: ngôn ngữ làm dịu đi.
Từ trái nghĩa
- Dysphemism: từ ngữ thô tục, cách nói thô lỗ (dùng từ thô hơn, nặng nề hơn để thay thế).
- Blunt term: từ ngữ thẳng thừng, trực diện.
Thành ngữ liên quan
- To sugarcoat something: Nói giảm nói tránh, tô hồng sự việc (không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng có liên quan về chức năng).
- He didn't sugarcoat the criticism; he was very direct. (Anh ta không nói giảm nói tránh lời chỉ trích; anh ta rất trực diện.)
danh từ
- (ngôn ngữ học) lối nói trại, lời nói trại, uyển ngữ