dysphonie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng khó phát âm: Một rối loạn về giọng nói, đặc trưng bởi sự khó khăn trong việc phát ra âm thanh, dẫn đến giọng nói bị biến đổi về âm sắc, cao độ hoặc cường độ. Đây là một thuật ngữ y khoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le patient consulte pour une dysphonie persistante. (Bệnh nhân đi khám vì chứng khó phát âm kéo dài.)
- La dysphonie peut être causée par une surutilisation des cordes vocales. (Chứng khó phát âm có thể do sử dụng dây thanh quá mức gây ra.)
- Une dysphonie fonctionnelle est souvent liée au stress. (Chứng khó phát âm chức năng thường liên quan đến căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dysphonie spasmodique": Chứng khó phát âm co thắt, một loại rối loạn vận động ảnh hưởng đến các cơ của thanh quản.
- La dysphonie spasmodique rend la parole très difficile. (Chứng khó phát âm co thắt khiến việc nói trở nên rất khó khăn.)
"Dysphonie organique": Chứng khó phát âm thực thể, gây ra bởi một tổn thương vật lý ở thanh quản (như u nang, polyp).
- Une lésion des cordes vocales peut entraîner une dysphonie organique. (Một tổn thương ở dây thanh có thể dẫn đến chứng khó phát âm thực thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Dysphonie là một danh từ. Nó không có dạng tính từ hay động từ trực tiếp phổ biến.
- Aphonie (danh từ giống cái): Chứng mất tiếng, mất hoàn toàn khả năng phát ra âm thanh.
- Contrairement à la dysphonie, l'aphonie est une perte totale de la voix. (Khác với chứng khó phát âm, chứng mất tiếng là mất hoàn toàn giọng nói.)
Từ đồng nghĩa
- Trouble de la voix: Rối loạn giọng nói (cụm từ chung hơn).
- Enrouement: Khàn giọng (thường chỉ một triệu chứng cụ thể và tạm thời, có thể là một biểu hiện của dysphonie).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dysphonie".
danh từ giống cái
- (y học) chứng khó phát âm