dysplasie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng loạn sản: Một thuật ngữ y học chỉ sự phát triển bất thường của các tế bào, mô hoặc cơ quan trong cơ thể. Sự bất thường này thường liên quan đến kích thước, hình dạng và tổ chức của các tế bào trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dysplasie de la hanche est fréquente chez certains chiens de grande race. (Chứng loạn sản xương hông thường gặp ở một số giống chó lớn.)
- Le médecin a détecté une dysplasie cervicale lors du frottis. (Bác sĩ đã phát hiện chứng loạn sản cổ tử cung khi làm xét nghiệm phết tế bào.)
- Cette dysplasie osseuse nécessite un suivi médical régulier. (Chứng loạn sản xương này cần được theo dõi y tế thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dysplasie épithéliale": Loạn sản biểu mô.
- La dysplasie épithéliale peut être un état précancéreux. (Loạn sản biểu mô có thể là một trạng thái tiền ung thư.)
"Dysplasie fibreuse": Loạn sản xơ.
- La dysplasie fibreuse des os est une maladie rare. (Chứng loạn sản xơ xương là một bệnh hiếm gặp.)
Biến thể và từ gần giống
Dysplasique (tính từ): thuộc về chứng loạn sản, có tính chất loạn sản.
- Un tissu dysplasique. (Một mô loạn sản.)
Hyperplasie (danh từ giống cái): chứng tăng sản (sự gia tăng số lượng tế bào bình thường).
- Hypoplasie (danh từ giống cái): chứng giảm sản (sự phát triển không đầy đủ của một mô hoặc cơ quan).
- Néoplasie (danh từ giống cái): chứng tân sản, u (sự phát triển mới và bất thường của mô, có thể lành tính hoặc ác tính).
Từ đồng nghĩa
- Anomalie du développement (cụm từ): bất thường trong sự phát triển.
- Malformation tissulaire (cụm từ): dị dạng mô.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ "dysplasie" gần như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y học, khoa học hoặc trao đổi chuyên môn. Đây không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
- Tính chất: Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ một tình trạng bệnh lý hoặc bất thường cần được chẩn đoán và theo dõi.
danh từ giống cái
- (y học) chứng loạn sản