dysplastic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Loạn sản: Liên quan đến hoặc có biểu hiện của sự phát triển bất thường của các tế bào, mô hoặc cơ quan trong cơ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học và bệnh lý học để mô tả các tế bào có hình dạng, kích thước hoặc tổ chức không bình thường so với các tế bào khỏe mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The biopsy revealed dysplastic cells in the cervical tissue. (Sinh thiết cho thấy các tế bào loạn sản trong mô cổ tử cung.)
- Dysplastic nevi are moles that are irregular in shape and color. (Nốt ruồi loạn sản là những nốt ruồi có hình dạng và màu sắc không đều.)
- The condition is characterized by dysplastic bone growth. (Tình trạng này được đặc trưng bởi sự phát triển xương loạn sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dysplastic changes": những thay đổi loạn sản. Cụm từ này thường dùng để mô tả các biến đổi tiền ung thư trong mô.
- The endoscopy showed dysplastic changes in the esophageal lining. (Nội soi cho thấy những thay đổi loạn sản trong lớp niêm mạc thực quản.)
"High-grade dysplastic": loạn sản mức độ cao. Đây là thuật ngữ chỉ mức độ bất thường nghiêm trọng của tế bào, có nguy cơ tiến triển thành ung thư cao.
- The polyp was identified as high-grade dysplastic and was removed completely. (Polyp được xác định là loạn sản mức độ cao và đã được cắt bỏ hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dysplasia (danh từ): sự loạn sản. Đây là danh từ chỉ quá trình hoặc tình trạng phát triển bất thường.
- Hip dysplasia is a common condition in some dog breeds. (Loạn sản xương hông là một tình trạng phổ biến ở một số giống chó.)
Từ đồng nghĩa
- Abnormal development: phát triển bất thường.
- Atypical: không điển hình, bất thường (thường dùng cho tế bào).
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ "dysplastic" gần như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh y khoa, khoa học và bệnh lý học. Nó rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Kết hợp từ: Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc loại tế bào (ví dụ: dysplastic cells, dysplastic tissue, dysplastic lesion).
Adjective
- liên quan tới, hay có biểu hiện của sự phát triển bất thường (của các cơ quan hay tế bào); liên quan tới một cấu trúc bất thường, là hậu quả của sự phát triển bất thường đó