dysplastic

Học thuật
Thân thiện
dysplastic

A doctor examines a skin dysplastic nevus under bright light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Loạn sản: Liên quan đến hoặc biểu hiện của sự phát triển bất thường của các tế bào, hoặc cơ quan trong cơ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học bệnh học để mô tả các tế bào hình dạng, kích thước hoặc tổ chức không bình thường so với các tế bào khỏe mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The biopsy revealed dysplastic cells in the cervical tissue. (Sinh thiết cho thấy các tế bào loạn sản trong cổ tử cung.)
    • Dysplastic nevi are moles that are irregular in shape and color. (Nốt ruồi loạn sản những nốt ruồi hình dạng màu sắc không đều.)
    • The condition is characterized by dysplastic bone growth. (Tình trạng này được đặc trưng bởi sự phát triển xương loạn sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dysplastic changes": những thay đổi loạn sản. Cụm từ này thường dùng để mô tả các biến đổi tiền ung thư trong .

    • The endoscopy showed dysplastic changes in the esophageal lining. (Nội soi cho thấy những thay đổi loạn sản trong lớp niêm mạc thực quản.)
  • "High-grade dysplastic": loạn sản mức độ cao. Đây thuật ngữ chỉ mức độ bất thường nghiêm trọng của tế bào, nguy tiến triển thành ung thư cao.

    • The polyp was identified as high-grade dysplastic and was removed completely. (Polyp được xác định loạn sản mức độ cao đã được cắt bỏ hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dysplasia (danh từ): sự loạn sản. Đây danh từ chỉ quá trình hoặc tình trạng phát triển bất thường.
    • Hip dysplasia is a common condition in some dog breeds. (Loạn sản xương hông một tình trạng phổ biếnmột số giống chó.)
Từ đồng nghĩa
  • Abnormal development: phát triển bất thường.
  • Atypical: không điển hình, bất thường (thường dùng cho tế bào).
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "dysplastic" gần như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh y khoa, khoa học bệnh học. rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Kết hợp từ: Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc loại tế bào ( dụ: dysplastic cells, dysplastic tissue, dysplastic lesion).
dysplastic

A doctor examines a skin dysplastic nevus under bright light.

Adjective
  1. liên quan tới, hay biểu hiện của sự phát triển bất thường (của các cơ quan hay tế bào); liên quan tới một cấu trúc bất thường, hậu quả của sự phát triển bất thường đó