dyspnoea

/dis'pni:ə/
Học thuật
Thân thiện
dyspnoea

The patient experiences dyspnoea while climbing the stairs.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng khó thở, tình trạng khó thở: "Dyspnoea" một thuật ngữ y tế dùng để mô tả cảm giác chủ quan về việc hô hấp khó khăn, không thoải mái hoặc phải gắng sức để thở. Đây một triệu chứng, không phải một bệnh riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient presented with acute dyspnoea. (Bệnh nhân biểu hiện khó thở cấp tính.)
    • Chronic dyspnoea can be a sign of heart or lung disease. (Chứng khó thở mãn tính có thể dấu hiệu của bệnh tim hoặc phổi.)
    • Climbing stairs causes her significant dyspnoea. (Leo cầu thang khiến ấy khó thở đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exertional dyspnoea": khó thở khi gắng sức.

    • His exertional dyspnoea has worsened over the past month. (Chứng khó thở khi gắng sức của anh ấy đã trở nặng trong tháng qua.)
  • "Paroxysmal nocturnal dyspnoea (PND)": khó thở kịch phát về đêm.

    • Waking up gasping for air is characteristic of paroxysmal nocturnal dyspnoea. (Thức dậy thở hổn hển đặc trưng của chứng khó thở kịch phát về đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dyspnea (danh từ): Cách viết phổ biến hơn của "dyspnoea", đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Cùng nghĩa.
  • Shortness of breath (cụm danh từ): Cách diễn đạt thông thường, không mang tính kỹ thuật cao, cho "dyspnoea".
  • Breathlessness (danh từ): Từ đồng nghĩa thông dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Shortness of breath: hụt hơi, khó thở.
  • Breathlessness: tình trạng không thở được, khó thở.
  • Labored breathing: thở gắng sức.
Lưu ý
  • "Dyspnoea" một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, lâm sàng. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như "shortness of breath" hoặc "breathlessness" thường được dùng nhiều hơn.
dyspnoea

The patient experiences dyspnoea while climbing the stairs.

danh từ
  1. (y học) sự khó thở

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống