dyspraxie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự mất thực dụng: Một rối loạn phát triển thần kinh ảnh hưởng đến khả năng lập kế hoạch, phối hợp và thực hiện các cử động có chủ đích, mặc dù không có tổn thương cơ bắp hay thần kinh rõ ràng nào. Tình trạng này gây khó khăn trong các hoạt động vận động tinh và thô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dyspraxie peut rendre difficile l'apprentissage de l'écriture. (Sự mất thực dụng có thể khiến việc học viết trở nên khó khăn.)
- L'enfant atteint de dyspraxie a du mal à boutonner sa chemise. (Đứa trẻ mắc chứng mất thực dụng gặp khó khăn khi cài cúc áo sơ mi.)
- Le diagnostic de dyspraxie est souvent posé par un neuropédiatre. (Việc chẩn đoán sự mất thực dụng thường được thực hiện bởi một bác sĩ thần kinh nhi khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dyspraxie développementale": mất thực dụng phát triển. Đây là thuật ngữ chuyên môn để chỉ chứng rối loạn này khi nó xuất hiện từ thời thơ ấu và ảnh hưởng đến sự phát triển các kỹ năng vận động.
- La dyspraxie développementale affecte environ 5 à 6% des enfants. (Chứng mất thực dụng phát triển ảnh hưởng đến khoảng 5 đến 6% trẻ em.)
"dyspraxie verbale": mất thực dụng ngôn ngữ. Một dạng đặc biệt ảnh hưởng đến khả năng lập kế hoạch và phối hợp các cử động cần thiết cho lời nói.
- La dyspraxie verbale se caractérise par des difficultés d'articulation. (Chứng mất thực dụng ngôn ngữ đặc trưng bởi những khó khăn về phát âm.)
Biến thể và từ gần giống
Dyspraxique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng mất thực dụng.
- Un enfant dyspraxique (một đứa trẻ mắc chứng mất thực dụng)
Dyspraxique (danh từ): người mắc chứng mất thực dụng.
- Les dyspraxiques peuvent bénéficier d'une rééducation. (Những người mắc chứng mất thực dụng có thể được hưởng lợi từ việc phục hồi chức năng.)
Từ đồng nghĩa
- Trouble de l'acquisition de la coordination (TAC): Rối loạn phát triển phối hợp vận động. Đây là một thuật ngữ chuyên môn khác thường được sử dụng thay thế.
- Syndrome de l'enfant maladroit: Hội chứng trẻ vụng về. Một cách gọi thông tục, ít chuyên môn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dyspraxie".
danh từ giống cái
- (y học) sự mất thực dụng