dystasie

Học thuật
Thân thiện
dystasie

Une patiente atteinte de dystasie a du mal à se tenir debout sans aide.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng khó đứng: Một triệu chứng y học, chỉ tình trạng khó khăn hoặc không thể đứng vững một cách bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dystasie est un symptôme neurologique. (Chứng khó đứngmột triệu chứng thần kinh.)
    • Le patient présente une dystasie importante. (Bệnh nhân biểu hiện chứng khó đứng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dystasie de station debout": chứng khó đứng khi đứng yên.
    • Ce trouble est caractérisé par une dystasie de station debout. (Rối loạn này được đặc trưng bởi chứng khó đứng khi đứng yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Astatie (danh từ giống cái): chứng mất thăng bằng, không thể đứng.
  • Abasie (danh từ giống cái): chứng mất khả năng đi lại.
Từ đồng nghĩa
  • Difficulté à se tenir debout: khó khăn khi đứng.
  • Trouble de la station debout: rối loạn tư thế đứng.
Các cụm từ liên quan
  • Présenter une dystasie: biểu hiện chứng khó đứng.
    • Le malade présente une dystasie depuis un mois. (Người bệnh biểu hiện chứng khó đứng từ một tháng nay.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dystasie" trong tiếng Pháp.

dystasie

Une patiente atteinte de dystasie a du mal à se tenir debout sans aide.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng khó đứng

Từ gần giống